Minh Trị Duy Tân trong năm phút
Minh Trị Duy Tân là cuộc cách mạng chính trị năm 1868. Khi đó, các samurai đến từ nhiều phiên của Nhật đã chấm dứt Mạc phủ Tokugawa tồn tại 265 năm và lập nên chính quyền nhân danh Thiên hoàng Minh Trị, lúc ấy mới là một thiếu niên. Trong hai thập niên sau, tầng lớp lãnh đạo mới thay hệ thống phiên phong kiến rời rạc bằng một nhà nước tập quyền, với quân đội nghĩa vụ, đường sắt, trường học và đến năm 1889 là một bản hiến pháp thành văn.
Sự kiện này nằm trong câu chuyện lớn hơn được kể ở bài Trung Hoa nhà Thanh, Nhật Bản và phương Tây (1793–1912): các cường quốc công nghiệp đã tiến vào Đông Á như thế nào. Nhật Bản và Trung Quốc chịu áp lực tương tự nhau. Điểm khiến Nhật khác biệt là một nhóm nhỏ lãnh đạo đã chọn xây dựng lại chính nhà nước, và làm rất nhanh khi hiểm họa còn ngay trước cửa.
Giới sử học thường tính bản thân cuộc Duy Tân vào năm 1868. Tuy vậy, câu chuyện bắt đầu từ hạm đội Mỹ năm 1853 và kéo dài đến bản hiến pháp năm 1889.
Nguyên nhân: áp lực từ bên ngoài, căng thẳng bên trong
Hai thế kỷ giao thương hạn chế
Từ thập niên 1630, các tướng quân Tokugawa chỉ cho phép một số kênh liên hệ với thế giới bên ngoài: thương nhân Hà Lan và Trung Quốc tại Nagasaki, cùng quan hệ với Triều Tiên và Vương quốc Lưu Cầu. Hòa bình kéo dài qua nhiều thế hệ. Tuy vậy, giới cầm quyền Nhật theo dõi sát sao khi Anh đánh bại nhà Thanh trong Chiến tranh Nha phiến lần thứ nhất (1839–1842). Tin tức ấy cho họ thấy tàu chiến chạy hơi nước và súng đạn hiện đại có thể làm gì với một quốc gia lớn hơn nhiều.
Hắc thuyền và các hiệp ước bất bình đẳng
Tháng 7 năm 1853, Chuẩn tướng Matthew Perry đưa các tàu hơi nước của Hải quân Mỹ vào vịnh Edo và trao một bức thư đề nghị thông thương, cùng các cảng để tàu Mỹ tiếp tế. Ông quay lại năm 1854, và Công ước Kanagawa mở hai cảng cho tàu Mỹ. Toàn bộ câu chuyện có trong bài Chuẩn tướng Perry và việc mở cửa Nhật Bản (1853).
Năm 1858, Mạc phủ ký Hiệp ước Hữu nghị và Thương mại với Hoa Kỳ, sau đó là các hiệp ước tương tự với Hà Lan, Nga, Anh và Pháp, gọi chung là các Hiệp ước Ansei. Các hiệp ước này mở thêm cảng và đặt ra mức thuế nhập khẩu thấp mà Nhật không thể tự thay đổi. Chúng còn cho phép người nước ngoài cư trú tại Nhật bị lãnh sự của chính nước họ xét xử, quyền này gọi là lãnh sự tài phán (quyền ngoại trị). Giới lãnh đạo Nhật gọi đó là những hiệp ước bất bình đẳng, và xóa bỏ chúng trở thành mục tiêu quốc gia trong nửa thế kỷ sau.
Một Mạc phủ đang mất dần quyền lực
Các hiệp ước được ký mà không có sự chuẩn y của Thiên hoàng, nên bị chỉ trích dữ dội. Đại lão Ii Naosuke trừng trị các đối thủ, rồi bị samurai ám sát bên ngoài thành Edo năm 1860. Mạc phủ trông yếu đi theo từng năm. Những phiên hùng mạnh như Satsuma ở phía nam Kyushu và Chōshū ở phía tây Honshu muốn có tiếng nói lớn hơn. Khẩu hiệu của họ là sonnō jōi, "tôn vương, nhương di" (tôn kính Thiên hoàng, đuổi người ngoại quốc).
Khẩu hiệu ấy nhanh chóng va phải thực tế. Năm 1862, samurai Satsuma giết một thương nhân Anh gần Yokohama, và năm 1863 tàu chiến Anh pháo kích Kagoshima, thành thị chính của Satsuma. Cùng năm đó, Chōshū nã pháo vào tàu nước ngoài ở Shimonoseki, và năm 1864 một hạm đội liên quân gồm tàu Anh, Pháp, Hà Lan và Mỹ đã phá hủy các pháo đài ven biển của phiên này. Cả hai phiên rút ra cùng một kết luận: không thể đuổi người nước ngoài, nên Nhật phải học phương pháp phương Tây và xây dựng sức mạnh tương đương.
Diễn biến 1866–1869
Satsuma và Chōshū vốn là đối thủ của nhau. Năm 1866, hai phiên lập một liên minh bí mật, với sự giúp sức của Sakamoto Ryōma, một samurai đến từ Tosa. Tháng 11 năm 1867, vị tướng quân cuối cùng là Tokugawa Yoshinobu đề nghị trao lại quyền chính trị cho Thiên hoàng, hy vọng giữ được vị trí hàng đầu trong bất kỳ hội đồng nào được lập sau đó. Ngày 3 tháng 1 năm 1868, triều đình, do Satsuma, Chōshū và các công khanh đồng minh dẫn dắt, tuyên bố "phục hồi vương chính". Mạc phủ bị bãi bỏ, và Yoshinobu bị yêu cầu từ bỏ chức tước và đất đai.
Giao tranh nổ ra tại Toba–Fushimi gần Kyoto vào cuối tháng 1 năm 1868. Lực lượng của triều đình tuy nhỏ hơn nhưng đã thắng. Thành Edo sau đó đầu hàng không một trận đánh vào tháng 4, sau cuộc đàm phán giữa Saigō Takamori đại diện phe mới và Katsu Kaishū đại diện Mạc phủ. Sự kháng cự tiếp diễn ở phía bắc và kết thúc năm 1869 tại Hakodate trên đảo Hokkaido. Cuộc xung đột này gọi là Chiến tranh Boshin, theo tên năm trong lịch cũ.
Tháng 4 năm 1868, chính quyền mới ban hành Ngũ điều thệ văn (Charter Oath), gồm năm điều ngắn gọn hứa hẹn thảo luận công khai về chính sách và nói rằng cần tìm kiếm tri thức "khắp thế giới". Cuối năm đó, niên hiệu được đặt là Minh Trị. Edo được đổi tên thành Tokyo, và Thiên hoàng chuyển đến đây năm 1869.
Xây dựng nhà nước mới, 1869–1889
Các lãnh đạo của chính quyền mới phần lớn là samurai trẻ đến từ Satsuma, Chōshū, Tosa và Hizen. Họ làm việc theo ba khẩu hiệu: "nước giàu, quân mạnh", "tăng sản xuất, khuyến khích công nghiệp" và "văn minh khai hóa". Các bước chính như sau.
- 1869: các daimyo dâng lại sổ đăng ký phiên của mình, giao đất đai và dân chúng cho Thiên hoàng.
- 1871: các phiên bị bãi bỏ và được thay bằng các tỉnh (prefecture) do quan chức chính phủ bổ nhiệm điều hành. Nhật Bản phong kiến chấm dứt với tư cách một hệ thống hành chính.
- 1871–1873: Phái đoàn Iwakura, do các bộ trưởng cấp cao dẫn đầu, đi thăm Hoa Kỳ và châu Âu để nghiên cứu các thể chế, đồng thời cố gắng mở đàm phán về các hiệp ước nhưng không thành.
- 1872: tuyến đường sắt đầu tiên khai trương giữa Shimbashi ở Tokyo và Yokohama. Chính phủ cũng lập hệ thống trường học quốc gia và điều hành các nhà máy mẫu như xưởng tơ Tomioka.
- 1873: luật nghĩa vụ quân sự lập nên đội quân từ thường dân, và cải cách thuế ruộng thay việc nộp gạo bằng thuế tiền mặt tính theo giá trị đất.
- 1877: cuộc nổi dậy Satsuma, do Saigō Takamori và những cựu samurai bất mãn lãnh đạo, bị quân đội nghĩa vụ dẹp tan.
- 1889: Hiến pháp Minh Trị được ban hành ngày 11 tháng 2, và Quốc hội đầu tiên họp năm 1890.
Những thay đổi này phải trả giá thật. Samurai mất địa vị và bổng lộc, còn thuế ruộng bằng tiền mặt gây ra các cuộc phản đối của nông dân. Nhiều cựu samurai thấy trật tự mới thật cay đắng, và điều đó góp phần thúc đẩy các cuộc nổi loạn trong thập niên 1870.
Vì sao quan trọng trong lịch sử thế giới
Nhật Bản và nhà Thanh nhận cùng một cú sốc từ cùng những cường quốc, nhưng đi theo hai hướng khác nhau. Phong trào Tự cường của Trung Quốc từ thập niên 1860 mua vũ khí và xây xưởng binh khí, xưởng đóng tàu, nhưng chế độ đế quốc vẫn giữ nguyên. Nhật Bản thì giải thể trật tự cũ và xây lại nhà nước từ trung tâm. Các lãnh đạo Minh Trị cũng có những lợi thế: một nước nhỏ, đồng nhất, một tầng lớp samurai quen với công việc hành chính, dân chúng biết chữ, và một thế giới phương Tây cạnh tranh lẫn nhau, không bao giờ đồng lòng chống Nhật.
Kết quả hiện ra nhanh chóng. Nhật thắng trong Chiến tranh Trung–Nhật 1894–1895, cuộc chiến phát sinh từ một cuộc khủng hoảng ở Triều Tiên; xem bài Cuộc khởi nghĩa nông dân Donghak (1894). Nhật ký liên minh với Anh năm 1902 và đánh bại Nga trong năm 1904–1905. Việc sửa đổi hiệp ước tiến hành từng bước: Anh đồng ý năm 1894 chấm dứt lãnh sự tài phán, có hiệu lực từ năm 1899, và Nhật giành lại toàn quyền về thuế quan vào năm 1911.
Chính nhà nước ấy cũng trở thành một cường quốc đế quốc, chiếm Đài Loan năm 1895 và sáp nhập Triều Tiên năm 1910. Minh Trị Duy Tân thường được gọi là cuộc cách mạng từ trên xuống, vì do giới tinh hoa samurai dẫn dắt chứ không phải nông dân hay thương nhân. Nó cho thấy một nước phi phương Tây có thể công nghiệp hóa và cạnh tranh với các cường quốc phương Tây, đồng thời cho thấy sức mạnh đó có thể bị hướng ra bên ngoài như thế nào.
Đề thi thường hỏi gì
- Khi nào: cần nhớ 1853 (Perry), 1858 (Hiệp ước Ansei), 1867 (trao trả quyền lực), 1868 (Duy Tân và Chiến tranh Boshin), 1871 (lập các tỉnh), 1873 (nghĩa vụ quân sự và thuế ruộng) và 1889 (hiến pháp).
- Nguyên nhân: áp lực bên ngoài (Perry, các hiệp ước bất bình đẳng), Mạc phủ suy yếu, và các phiên đầy tham vọng như Satsuma và Chōshū.
- So sánh: một câu hỏi kiểu AP yêu cầu so sánh cách Nhật đáp lại áp lực phương Tây với cách Trung Quốc đáp lại. Hãy dùng sự đối lập giữa xây dựng nhà nước và tự cường hạn chế, và nêu các cải cách Minh Trị làm dẫn chứng.
- Ý nghĩa: Nhật tránh được ách thuộc địa, chấm dứt các hiệp ước bất bình đẳng, và trở thành cường quốc đế quốc vào năm 1895.
Đọc tiếp
- Chuẩn tướng Perry và việc mở cửa Nhật Bản (1853): cuộc viếng thăm khởi đầu khủng hoảng, được kể chi tiết.
- Chiến tranh Nha phiến lần thứ nhất (1839–1842): thất bại của Trung Quốc đã cảnh báo giới lãnh đạo Nhật về điều sắp đến.
- Cuộc khởi nghĩa nông dân Donghak (1894): cuộc nổi dậy ở Triều Tiên dẫn tới cuộc chiến đầu tiên Nhật tham gia với tư cách một cường quốc hiện đại.
- Trung Hoa nhà Thanh, Nhật Bản và phương Tây (1793–1912): bài tổng quan đặt tất cả những sự kiện này vào một dòng thời gian.