Phan Bội Châu trong 5 phút
Phan Bội Châu sinh năm 1867 và trở thành một trong những nhân vật tiêu biểu chống ách thống trị của thực dân Pháp ở Việt Nam đầu thế kỷ XX. Ông tìm đường giành độc lập qua hoạt động chính trị, viết sách và kết nối với những người ở ngoài Việt Nam. Cuộc đời ông nằm trong bối cảnh rộng hơn của các triều đại Việt Nam và thời kỳ Pháp thuộc, khi cuộc xâm lược của nước ngoài làm thay đổi bộ máy cai trị và dẫn đến nhiều hình thức đấu tranh.
Nhật Bản vừa là một tấm gương, vừa có thể là nơi cung cấp sự giúp đỡ. Phan sang Nhật năm 1905, và phong trào Đông Du đã đưa thanh niên Việt Nam sang đó học tập. Tuy nhiên, chính phủ Nhật cuối cùng hợp tác với Pháp, khiến các du học sinh và những người tổ chức chịu sức ép phải rời đi. Trong giai đoạn khó khăn ấy, bác sĩ Asaba Sakitaro là một người Nhật đã giúp đỡ Phan với tư cách cá nhân. Năm 1918, Phan cùng người dân địa phương dựng bia tưởng niệm Asaba tại nơi nay thuộc thành phố Fukuroi, tỉnh Shizuoka.
Vì sao Phan Bội Châu tìm sự giúp đỡ ở nước ngoài?
Trong thế kỷ XIX, quyền lực của Pháp mở rộng trên đất Việt Nam. Đến đầu thế kỷ XX, người Việt sống dưới chế độ thuộc địa và bị hạn chế quyền tự quyết về chính trị. Phong trào chống đối không chỉ có một con đường: các nhà hoạt động có quan điểm khác nhau về đấu tranh vũ trang, giáo dục, cải cách và liên minh với nước ngoài. Cuộc đời Phan cho thấy một nhà yêu nước đã tìm cách kết hợp hoạt động trong nước với sự ủng hộ từ bên ngoài.
Nhật Bản thu hút sự chú ý vì hiện đại hóa nhanh chóng và đánh bại Nga trong Chiến tranh Nga–Nhật năm 1904–1905. Với một số người châu Á, chiến thắng đó cho thấy một nước châu Á có thể chống lại một cường quốc châu Âu. Phan hy vọng Nhật Bản có thể giúp Việt Nam giành độc lập, nhưng sự ngưỡng mộ đối với Nhật không có nghĩa là chính phủ Nhật chia sẻ mục tiêu của ông.
Phan và các đồng chí thành lập Hội Duy Tân, một tổ chức nhằm khôi phục nền độc lập của Việt Nam. Họ hợp tác với Cường Để, người thuộc dòng dõi hoàng tộc nhà Nguyễn, với hy vọng địa vị của ông có thể quy tụ những người ủng hộ. Kế hoạch ban đầu của họ gắn độc lập với việc khôi phục chế độ quân chủ. Bài viết về Hội Duy Tân và Cường Để tìm hiểu kỹ hơn liên minh chính trị này.
Việc chọn Nhật Bản gắn với hai mong muốn không phải lúc nào cũng dễ dung hòa. Phan muốn có sự giúp đỡ từ bên ngoài để chống một cường quốc thực dân, nhưng ông cũng cần người Việt tự định hình tương lai của mình. Đưa học sinh ra nước ngoài là cách chuẩn bị con người cho tương lai ấy, ngay cả khi sự hỗ trợ ngoại giao hay quân sự trước mắt khó thành hiện thực. Hành trình cũng nhiều vất vả: gia đình và người tổ chức phải chu cấp cho những người trẻ sống xa quê. Việc học của họ cần cả một mạng lưới, chứ không chỉ lời kêu gọi của một người lãnh đạo.
Đông Du: học tập tại Nhật Bản
Việc Phan tìm kiếm sự ủng hộ ở Nhật phát triển thành nỗ lực đưa thanh niên Việt Nam ra nước ngoài học tập. Đông Du nghĩa là đi về phương Đông, ở đây là sang Nhật Bản. Các học sinh có thể tiếp thu kiến thức và kỹ năng mà những người tổ chức hy vọng sau này sẽ phục vụ một nước Việt Nam độc lập. Vì thế, giáo dục là một phần của mục tiêu chính trị, đồng thời là cơ hội học tập của mỗi cá nhân.
Phong trào dựa vào những mạng lưới xuyên biên giới. Người tổ chức cần tiền, mối liên hệ, phương tiện đi lại và người sẵn sàng tiếp nhận học sinh. Gia đình và những người ủng hộ ở Việt Nam đóng góp, còn các cá nhân và tổ chức tại Nhật giúp đỡ. Những mối liên hệ ấy giúp phong trào hoạt động, nhưng cũng khiến phong trào dễ bị tổn thương khi các chính phủ can thiệp.
Pháp muốn ngăn chặn hoạt động chống thực dân, còn Nhật có lý do để duy trì quan hệ với Pháp. Nhà chức trách Nhật gây sức ép lên các học sinh và nhà hoạt động Việt Nam, khiến phong trào tại Nhật chấm dứt. Phan rời Nhật năm 1909. Trải nghiệm này cho thấy khó khăn căn bản khi trông cậy vào một quốc gia khác: lợi ích ngoại giao của chính phủ có thể lấn át sự đồng cảm của người dân với phong trào độc lập ở nước ngoài. Đọc thêm về các du học sinh và hành trình của họ trong bài phong trào Đông Du.
Asaba Sakitaro và tấm bia tưởng niệm
Khi phong trào chịu sức ép, Phan tìm đến Asaba Sakitaro, một bác sĩ quê ở vùng nay thuộc Fukuroi và hành nghề tại Kanagawa. Qua một người quen chung, Phan gửi thư xin giúp đỡ tài chính. Asaba đáp lại bằng cách gửi tiền. Sau đó, Phan đến thăm ông trước khi rời Nhật.
Mối liên hệ giữa hai người thường được nhớ đến như một câu chuyện về tình bạn xuyên biên giới, nhưng tư liệu còn lại cho biết cụ thể hơn. Theo thành phố Fukuroi, hồi ký của chính Phan ghi lại một lần ông đến nhà Asaba. Sự giúp đỡ ấy đáng chú ý vì đến từ một cá nhân trong lúc chính sách của Nhật đang gây bất lợi cho các nhà hoạt động Việt Nam. Không nên xem đó là lời cam kết ủng hộ của chính phủ Nhật.
Asaba qua đời năm 1910. Sau này Phan trở lại Nhật, và năm 1918 ông cùng người dân địa phương dựng bia tưởng niệm tại quê Asaba. Tấm bia hiện ở chùa Jōrinji, thuộc thành phố Fukuroi ngày nay. Công trình ghi dấu lòng biết ơn đối với một con người cụ thể, đồng thời cho các thế hệ sau một nơi để nhớ đến những mối liên hệ rộng hơn hình thành trong phong trào giành độc lập.
Tấm bia giúp nhìn lịch sử này ở hai cấp độ. Ở cấp độ cá nhân, bia ghi dấu lòng biết ơn của Phan với người đã đáp lại lời cầu giúp đỡ. Ở cấp độ chính trị, bia gợi nhớ một phong trào mà những người tham gia phải vượt biên giới vì chế độ thuộc địa hạn chế lựa chọn của họ tại quê nhà. Hai cấp độ ấy cần được phân biệt: sự giúp đỡ của Asaba có ý nghĩa với Phan, nhưng không đảo ngược chính sách buộc các nhà hoạt động rời Nhật.
Sau khi rời Nhật Bản
Rời Nhật không chấm dứt hoạt động chống Pháp của Phan. Ông tiếp tục hoạt động chính trị ở nước ngoài, trong đó có Trung Quốc. Tư tưởng và tổ chức của ông thay đổi theo thời gian, phản ánh cả những trở ngại mà các nhà yêu nước Việt Nam gặp phải lẫn biến chuyển chính trị ở những nơi khác tại châu Á.
Năm 1925, mật thám Pháp bắt Phan tại Thượng Hải và đưa ông về Việt Nam dưới quyền kiểm soát của Pháp. Ông sống những năm còn lại trong cảnh bị quản thúc ở Huế và qua đời năm 1940. Ông không sống đến ngày Việt Nam tuyên bố độc lập năm 1945. Tuy vậy, cuộc đời ông cho thấy hoạt động chống thực dân của một thế hệ đi trước những phong trào làm thay đổi Việt Nam vào giữa thế kỷ XX.
Nhìn vào dòng thời gian cũng giúp ta không xem cuộc gặp ấy là điểm kết thúc câu chuyện của Phan. Ông rời Nhật năm 1909, bia được dựng năm 1918, rồi đến năm 1925 ông bị bắt tại Thượng Hải. Đó là những thời điểm riêng biệt trong một cuộc đời hoạt động dài hơn. Những năm xen giữa nhắc ta rằng sống lưu vong đòi hỏi các nhà hoạt động liên tục điều chỉnh: họ tìm nơi làm việc và cách tổ chức mới, trong khi vẫn dễ bị các chính phủ mạnh hơn gây sức ép.
Để hiểu bối cảnh thuộc địa mà Phan muốn thay đổi, hãy đọc Đông Dương thuộc Pháp. Đặt hai câu chuyện cạnh nhau giúp phân biệt bộ máy cai trị thuộc địa với nhiều cách người Việt đáp lại nó.
Những điều thường được hỏi trong bài thi lịch sử thế giới
Khi trả lời câu hỏi lịch sử thế giới, hãy nối nhân vật, phong trào và mục tiêu: Phan Bội Châu tổ chức chống ách thống trị của Pháp; Đông Du đưa học sinh Việt Nam sang Nhật; mục tiêu là xây dựng sự ủng hộ và năng lực cho công cuộc giành độc lập. Hãy liên hệ phong trào với sự vươn lên của Nhật sau quá trình hiện đại hóa và Chiến tranh Nga–Nhật, đồng thời nhớ rằng thiện cảm của người dân không quyết định chính sách đối ngoại của Nhật.
Cũng cần phân biệt Hội Duy Tân với Đông Du. Hội Duy Tân là tổ chức chính trị gắn với mục tiêu độc lập; Đông Du là phong trào đưa người sang Nhật học tập. Xuất thân hoàng tộc của Cường Để có ý nghĩa đối với kế hoạch chính trị ban đầu của hội. Sự giúp đỡ của Asaba là ví dụ về hỗ trợ xuyên biên giới từ một cá nhân, còn sức ép làm Đông Du chấm dứt cho thấy giới hạn do quan hệ giữa các quốc gia đặt ra.
Đọc tiếp
Phong trào Đông Du kể về các học sinh Việt Nam sang Nhật và những sức ép họ gặp phải.
Hội Duy Tân và Cường Để giải thích vai trò của tổ chức và nhân vật hoàng tộc trong một chiến lược giành độc lập thời kỳ đầu.
Đông Dương thuộc Pháp đặt hoạt động của Phan trong lịch sử cai trị thuộc địa.