5 phút tìm hiểu các triều đại Việt Nam và thời Pháp thuộc
Lịch sử Việt Nam từ năm 1428 đến năm 1945 bắt đầu với sự khôi phục nhà Lê và kết thúc khi chế độ quân chủ nhà Nguyễn sụp đổ, cùng với tuyên bố thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Trong năm thế kỷ ấy, các triều đình xây dựng rồi củng cố nhà nước, mở rộng lãnh thổ về phía nam và đối mặt với sức ép ngày càng thay đổi từ các nước láng giềng cũng như đế quốc châu Âu. Cuộc chinh phục của Pháp làm biến đổi hệ thống chính trị; còn cuộc chiếm đóng của Nhật trong Thế chiến II làm suy yếu quyền kiểm soát của Pháp và mở đường cho những tuyên bố độc lập khác nhau vào năm 1945.
Năm 1428, Lê Lợi lập nhà Hậu Lê sau khi đánh bại quân Minh và chấm dứt thời kỳ đô hộ của Trung Quốc. Triều đình cai trị Đại Việt bằng một bộ máy quan lại ngày càng có tổ chức. Về sau, quyền lực nhà vua suy yếu, còn các thế lực Trịnh và Nguyễn cai quản những vùng đối địch nhân danh vua Lê. Cuối thế kỷ XVIII, phong trào Tây Sơn lật đổ trật tự đó. Nguyễn Ánh đánh bại Tây Sơn và lập nhà Nguyễn năm 1802, đưa phần lớn đất nước về dưới một triều đình.
Pháp bắt đầu can thiệp quân sự vào năm 1858 rồi dần thiết lập quyền kiểm soát. Đến cuối thập niên 1880, Việt Nam bị chia thành Nam Kỳ, thuộc địa ở phía nam, cùng các xứ bảo hộ Trung Kỳ ở miền trung và Bắc Kỳ ở miền bắc. Các vua Nguyễn vẫn tại vị ở một số nơi, nhưng quan chức Pháp nắm quyền quyết định. Năm 1887, Pháp sáp nhập những vùng này cùng Campuchia vào Liên bang Đông Dương; Lào gia nhập sau đó.
Trong Thế chiến II, Nhật chiếm đóng Đông Dương, còn các viên chức Pháp ban đầu vẫn tiếp tục cai trị dưới sự giám sát của Nhật. Ngày 9 tháng 3 năm 1945, quân Nhật loại bỏ chính quyền Pháp. Hai ngày sau, Hoàng đế Bảo Đại tuyên bố Đế quốc Việt Nam độc lập, một chính quyền thời chiến được Nhật hậu thuẫn. Sự kiện này khác với cuộc cách mạng và tuyên ngôn sau đó của Việt Minh. Sau khi Nhật đầu hàng vào tháng 8, Cách mạng Tháng Tám do Việt Minh lãnh đạo giành chính quyền tại các thành phố lớn. Bảo Đại thoái vị, và ngày 2 tháng 9, Hồ Chí Minh tuyên bố thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Tuyên ngôn ấy đưa ra một yêu sách độc lập mới, nhưng chưa giải quyết ngay câu hỏi ai sẽ cai trị Việt Nam.
Giai đoạn này gắn với lịch sử các triều đại, đế chế và chiến tranh của Việt Nam. Những thay đổi chính trị năm 1945 cũng mở đường cho Chiến tranh Việt Nam và các cuộc xung đột sau này trong khu vực.
Những sự kiện chính
- Thời kỳ: 1428–1945, từ khi nhà Hậu Lê được lập đến khi chế độ quân chủ nhà Nguyễn chấm dứt.
- Nhà nước thời kỳ đầu: Triều đình Hậu Lê cai trị Đại Việt sau chiến thắng của Lê Lợi trước ách cai trị của nhà Minh.
- Triều đại cuối cùng: Nhà Nguyễn thống nhất đất nước dưới một triều đình trung ương năm 1802 và chấm dứt năm 1945.
- Pháp xâm chiếm: Pháp bắt đầu can thiệp quân sự từ năm 1858 và củng cố quyền kiểm soát trong thập niên 1880; Việt Nam được tổ chức thành Nam Kỳ, Trung Kỳ và Bắc Kỳ.
- Ngày 9 tháng 3 năm 1945: Cuộc đảo chính của Nhật loại bỏ chính quyền Pháp.
- Ngày 11 tháng 3 năm 1945: Bảo Đại tuyên bố Đế quốc Việt Nam độc lập, một chính quyền thời chiến do Nhật hậu thuẫn.
- Ngày 2 tháng 9 năm 1945: Hồ Chí Minh tuyên bố thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa sau Cách mạng Tháng Tám.
Từ nhà Lê đến một đất nước chia cắt
Nhà Lê được khôi phục sau cuộc đấu tranh kéo dài chống lại ách cai trị của nhà Minh. Lê Lợi, thủ lĩnh khởi nghĩa Lam Sơn, lên ngôi hoàng đế năm 1428. Triều đình khôi phục đặt tên nước là Đại Việt và tìm cách củng cố chính quyền trung ương. Quan lại được tuyển chọn qua các kỳ thi dựa trên Nho học, còn các đơn vị hành chính giúp triều đình mở rộng phạm vi cai trị. Dưới các vua đầu triều Lê, đặc biệt là Lê Thánh Tông, những thiết chế pháp luật và quan liêu được phát triển, ảnh hưởng đến các triều đại sau.
Nhà nước thế kỷ XV cũng mở rộng về phía nam. Năm 1471, quân Lê đánh bại trung tâm chính trị lớn của Champa, một bước ngoặt trong quá trình người Việt định cư và mở rộng quyền lực lâu dài vào những vùng ngày nay thuộc miền trung và miền nam Việt Nam. Đây không phải là quá trình chiếm lấy vùng đất không người: nó làm thay đổi bản đồ chính trị và ảnh hưởng đến cộng đồng người Chăm cùng các dân tộc khác vốn đã sinh sống trong khu vực. Những đợt di cư và xung đột về sau đưa quyền cai trị của người Việt tiến xa hơn về phía nam. Cần nhìn sự mở rộng của nhà nước cùng với những tác động của nó lên các cộng đồng địa phương.
Qua thời gian, quyền lực của các vua Lê suy yếu. Từ thế kỷ XVI, họ Trịnh nắm quyền ở miền bắc, trong khi các chúa Nguyễn cai quản miền nam. Cả hai đều nhận mình phụng sự triều Lê, nhưng trên thực tế đất nước bị chia cắt. Các thế lực đối địch giao chiến trong nhiều năm, tranh giành thương mại và lãnh thổ, đồng thời xây dựng hệ thống hành chính và quân sự riêng. Sự chia cắt định hình đời sống chính trị qua nhiều thế hệ, dù người dân và hàng hóa vẫn lưu thông giữa các vùng.
Phong trào Tây Sơn bắt đầu năm 1771 giữa lúc khó khăn kinh tế và sự bất mãn với các thế lực cai trị lâu đời gia tăng. Các thủ lĩnh Tây Sơn đánh bại chúa Trịnh và chúa Nguyễn, rồi lật đổ nhà Lê. Phong trào từng thống nhất phần lớn đất nước trong một thời gian ngắn. Năm 1789, vị vua nổi tiếng nhất của phong trào, Quang Trung, đánh bại một đạo quân nhà Thanh tiến vào miền bắc Việt Nam. Trật tự Tây Sơn không kéo dài: Nguyễn Ánh, một thành viên còn sống của dòng họ Nguyễn ở miền nam, đánh bại phong trào và lập triều đại mới. Những biến động này cho thấy việc duy trì một nhà nước thống nhất khó khăn đến mức nào.
Nhà Nguyễn và cuộc chinh phục của Pháp
Nguyễn Ánh lên ngôi hoàng đế với niên hiệu Gia Long vào năm 1802. Ông lập nhà Nguyễn và đặt kinh đô tại Huế, miền trung Việt Nam. Sau nhiều thập kỷ chiến tranh, triều đình mới đưa miền bắc và miền nam về dưới cùng một chế độ quân chủ. Bộ máy cai trị tiếp nối các truyền thống chính trị và học thuật Trung Hoa, trong đó có hệ thống quan lại Nho giáo và các kỳ thi tuyển quan. Triều đình cũng tìm cách đo đạc, thu thuế và cai quản một lãnh thổ dài với lịch sử vùng miền khác nhau.
Tên nước thay đổi trong giai đoạn này. Chính quyền Gia Long dùng tên Việt Nam từ năm 1804, còn người kế vị là Minh Mạng về sau dùng tên Đại Nam. Tên gọi và đường biên phản ánh nỗ lực của triều đình nhằm xác định nhà nước. Triều đại cũng có những giới hạn: điều kiện địa phương khác biệt, việc liên lạc khó khăn, còn cải cách từ trung ương có thể gây phản kháng. Hoạt động tiếp xúc với thương nhân và giáo sĩ nước ngoài tạo thêm sức ép.
Hoàng đế Tự Đức, trị vì từ năm 1847 đến năm 1883, phải đối mặt với sự can thiệp ngày càng tăng của Pháp. Pháp viện dẫn một phần lý do quân sự là những hạn chế và sự bức hại nhắm vào giáo sĩ Công giáo cùng tín đồ, đồng thời theo đuổi các lợi ích chiến lược và thương mại rộng hơn. Quân Pháp và Tây Ban Nha tấn công Đà Nẵng năm 1858 rồi chuyển hoạt động quân sự vào phía nam. Năm 1862, triều đình nhà Nguyễn nhượng ba tỉnh miền nam cho Pháp; những nhượng bộ khác tiếp tục diễn ra. Lãnh thổ mất dần làm suy yếu triều đình và thu hẹp các lựa chọn của triều đình.
Quan chức Pháp không lập tức thay thế mọi thiết chế hiện hữu. Họ mở rộng quyền kiểm soát thông qua các hiệp ước và chiếm đóng quân sự, đồng thời áp dụng cách cai trị khác nhau ở từng vùng Việt Nam. Pháp cai trị Nam Kỳ ở miền nam như một thuộc địa. Tại Trung Kỳ và Bắc Kỳ, Pháp lập chế độ bảo hộ, để hoàng đế và triều đình tiếp tục tồn tại với vai trò bị thu hẹp. Điểm khác biệt này rất quan trọng: ách thống trị của Pháp bao trùm Việt Nam, nhưng các vùng không có cùng địa vị pháp lý hay hình thức hành chính.
Chế độ thuộc địa và phong trào kháng cự
Sức ép của Pháp tăng lên trong các năm 1883 và 1884, khi các hiệp ước đặt Trung Kỳ và Bắc Kỳ dưới sự bảo hộ của Pháp, hạn chế quyền tự chủ của triều đình. Các cuộc kháng cự tiếp diễn sau đó. Phong trào Cần Vương, phát động với mục tiêu phò vua, nhận được sự ủng hộ của những người trung thành với triều đình và các thủ lĩnh địa phương. Phong trào tiếp tục dưới nhiều hình thức đến thập niên 1890. Đây không phải một tổ chức dân tộc thống nhất, nhưng cho thấy việc mất chủ quyền vấp phải sự chống đối trên khắp đất nước.
Năm 1887, Pháp lập Liên bang Đông Dương, đưa Nam Kỳ, Trung Kỳ, Bắc Kỳ và Campuchia vào cùng một hệ thống thuộc địa. Lào được sáp nhập năm 1899. Hà Nội trở thành một trung tâm hành chính quan trọng. Chính quyền Pháp tổ chức lại thuế khóa, giao thông, sử dụng đất đai, giáo dục và thương mại để phục vụ các ưu tiên thuộc địa. Đường sắt, cảng biển và đồn điền kết nối một phần nền kinh tế chặt chẽ hơn với thị trường quốc tế, trong khi nhiều người Việt phải chịu thuế, lao động cưỡng bức, áp lực mất đất và sự hạn chế quyền lực chính trị.
Chế độ thuộc địa cũng làm đời sống công chúng thay đổi theo những cách phức tạp. Các trường dạy tiếng Pháp và mạng lưới báo chí mới giúp một số người Việt tiếp cận tư tưởng chính trị châu Âu; trong khi hệ chữ Quốc ngữ ngày càng được sử dụng rộng rãi. Giáo viên, quan lại, nhà văn và nhà hoạt động Việt Nam vận dụng những công cụ này theo các mục đích có thể khác với mục đích của chính quyền thuộc địa. Một số người muốn cải cách chế độ quân chủ; những người khác ủng hộ nền cộng hòa hoặc độc lập dân tộc. Tư tưởng và chiến lược của họ rất đa dạng.
Các vua Nguyễn tiếp tục trị vì ở Trung Kỳ và Bắc Kỳ dưới sự giám sát chặt chẽ của Pháp. Một số người chống lại những giới hạn áp đặt lên quyền lực của mình. Hoàng đế Hàm Nghi tham gia phong trào Cần Vương, rồi bị bắt và lưu đày. Về sau, Thành Thái và Duy Tân cũng bị phế truất và đưa đi lưu đày. Những sự kiện này cho thấy khoảng cách giữa nghi lễ hoàng gia và quyền lực chính trị: triều đình vẫn còn đó, nhưng chính quyền Pháp có thể phế truất những vị vua thách thức quyền kiểm soát của họ.
Thế chiến II, cách mạng và hai tuyên ngôn độc lập
Thế chiến II làm thay đổi tương quan quyền lực nhưng chưa lập tức đem lại độc lập. Năm 1940, Nhật tiến vào miền bắc Đông Dương thuộc Pháp và mở rộng sự hiện diện quân sự trên khắp khu vực. Các viên chức thuộc địa Pháp tiếp tục cai quản lãnh thổ dưới sự giám sát của Nhật cho đến cuộc đảo chính của Nhật ngày 9 tháng 3 năm 1945, loại bỏ họ khỏi chính quyền. Ngày 11 tháng 3, Bảo Đại tuyên bố Đế quốc Việt Nam độc lập. Đây là một chính quyền thời chiến do Nhật hậu thuẫn, hình thành trong hoàn cảnh Nhật nắm ưu thế quân sự. Tuyên bố này không phải tuyên ngôn của Việt Minh ban hành sau đó trong năm.
Việt Minh, một phong trào độc lập do Hồ Chí Minh lãnh đạo, đã tổ chức đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân Pháp và sự chiếm đóng của Nhật. Nhật đầu hàng vào tháng 8 năm 1945, tạo ra một cơ hội chính trị ngắn ngủi và bất định. Việt Minh cùng các nhóm khác tiến lên nắm quyền tại những thành phố lớn; những sự kiện này được gọi là Cách mạng Tháng Tám. Bảo Đại thoái vị vào cuối tháng 8. Ngày 2 tháng 9, tại Hà Nội, Hồ Chí Minh tuyên bố thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Hai tuyên ngôn thể hiện những dự án chính trị khác nhau. Tuyên bố tháng 3 của Bảo Đại nói về Đế quốc Việt Nam, chính quyền do Nhật bảo trợ sau khi gạt bỏ chính quyền Pháp. Tuyên ngôn tháng 9 do Hồ Chí Minh và Việt Minh đưa ra sau khi Nhật đầu hàng và Cách mạng Tháng Tám diễn ra. Tuyên ngôn đánh dấu yêu sách độc lập của nước cộng hòa mới, nhưng không quyết định tương lai chính trị của Việt Nam. Quân Pháp tìm cách quay trở lại và xung đột sớm bùng phát. Sự kết thúc của nhà Nguyễn và tuyên ngôn tháng 9 khép lại giai đoạn lịch sử trong bài viết này, chứ không phải lịch sử can thiệp của nước ngoài hay đấu tranh vũ trang.
Những điểm thường gặp trong bài thi
Khi học lịch sử thế giới, hãy sắp xếp giai đoạn này quanh ba biến đổi gắn bó với nhau: xây dựng nhà nước, bành trướng thuộc địa và các phong trào đòi độc lập. Nhà Hậu Lê khôi phục triều đình Việt Nam sau thời kỳ cai trị của nhà Minh; sự chia cắt Trịnh–Nguyễn và phong trào Tây Sơn cho thấy quyền lực trong nước thay đổi ra sao; rồi nhà Nguyễn thống nhất đất nước năm 1802. Tiếp đó, hãy theo dõi cách cuộc chinh phục của Pháp biến triều đình thành một thiết chế lệ thuộc và chia Việt Nam thành Nam Kỳ, Trung Kỳ và Bắc Kỳ.
Một câu trả lời ngắn gọn cần phân biệt rõ các mốc thời gian và kết quả. Pháp bắt đầu tấn công năm 1858; quyền kiểm soát của Pháp mở rộng qua các năm 1860 và thập niên 1880; Liên bang Đông Dương được thành lập năm 1887. Nhật chiếm Đông Dương trong Thế chiến II, rồi loại bỏ chính quyền Pháp vào tháng 3 năm 1945. Ngày 11 tháng 3, Bảo Đại tuyên bố Đế quốc Việt Nam độc lập. Sau khi Nhật đầu hàng, Cách mạng Tháng Tám đưa Việt Minh lên nắm quyền ở các thành phố lớn, rồi ngày 2 tháng 9 Hồ Chí Minh tuyên bố thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Đừng gộp hai tuyên bố độc lập thành một sự kiện hay nói rằng tuyên ngôn tháng 9 lập tức đem lại nền độc lập không bị tranh chấp.
Để viết bài luận tốt, hãy kết nối nguyên nhân trong nước với bối cảnh quốc tế. Tham vọng đế quốc của Pháp rất quan trọng, nhưng những lựa chọn chính trị của triều đình nhà Nguyễn, sự chia rẽ vùng miền, kháng cự tại địa phương và sự phát triển của các phong trào cải cách, dân tộc chủ nghĩa ở Việt Nam cũng góp phần định hình giai đoạn này. Hãy giải thích sự khác nhau về địa vị pháp lý giữa miền nam với miền trung và miền bắc. Cuối cùng, trình bày cách Thế chiến II làm suy yếu quyền lực thuộc địa và tạo ra cơ hội mà các nhà cách mạng Việt Nam tìm cách tận dụng. Cách tiếp cận này giúp nhìn giai đoạn lịch sử như một chuỗi biến đổi chính trị thay vì chỉ là danh sách các vị vua.
Đọc tiếp
Để tìm hiểu bức tranh rộng hơn về đất nước, hãy đọc tiếp Lịch sử Việt Nam: các triều đại, đế chế và chiến tranh, bài trung tâm của chủ đề này. Muốn biết cuộc đấu tranh giành độc lập phát triển thành xung đột thời Chiến tranh Lạnh về sau ra sao, hãy xem Giải thích về Chiến tranh Việt Nam. Để có góc nhìn khu vực về miền nam đất nước, hãy đọc Sài Gòn và miền Nam Việt Nam. Để so sánh những sức ép trong thế kỷ XIX ở Việt Nam với cách một đế chế láng giềng ứng phó trước các thế lực nước ngoài, hãy đọc Nhà Thanh, Nhật Bản và phương Tây.