0% • còn 10 phút

Tàu ấn son: Nhật Bản giao thương với Việt Nam (1604–1635)

Tháng 10 30, 2026
Tàu ấn son là tàu buôn được chính quyền Nhật Bản cấp phép ra nước ngoài. Từ 1604 đến 1639, có 350 tàu đi Đông Nam Á. Trang tiếng Anh của Lưu trữ Quốc gia Nhật Bản ghi 130 tàu buôn với Việt Nam; trang tiếng Nhật mô tả 130 chuyến đi tới Việt Nam. Hoạt động giao thương này kết nối thương nhân Nhật với các cảng như Hội An.

Thuộc chủ đề: Các triều đại Việt Nam và thời Pháp thuộc (1428–1945)

Tàu ấn son: Nhật Bản giao thương với Việt Nam (1604–1635)

Thông tin chính

Thời gian
Hệ thống ấn son được thiết lập năm 1604; tàu Nhật bị cấm ra nước ngoài năm 1635.
Địa điểm
Nhật Bản và các cảng Đông Nam Á, đặc biệt là Hội An ở miền Trung Việt Nam.
Những bên liên quan
Chính quyền và thương nhân Nhật Bản, các chúa Nguyễn, cư dân Việt Nam và đối tác thương mại trong khu vực.
Hàng hóa
Bạc, đồng, lưu huỳnh và kiếm từ Nhật Bản; lụa thô, vải lụa, bông và nhiều mặt hàng khác.
Kết quả
Lệnh cấm năm 1635 chấm dứt các chuyến tàu Nhật được cấp phép; cộng đồng ở nước ngoài không biến mất ngay.

Dòng thời gian

Chạm vào một mốc để xem chi tiết. Dùng phím mũi tên để di chuyển.

  1. Late 16th century

    Thương nhân Nhật tìm đối tác ở Đông Nam Á

    Trong bối cảnh hoạt động buôn bán với nhà Minh bị hạn chế, thương nhân Nhật tìm đến các thị trường xa hơn về phía nam. Những chuyến đi này hòa vào mạng lưới khu vực gồm nhiều cảng và cộng đồng buôn bán.

  2. 1601

    Những thư từ ngoại giao Nhật Bản–Việt Nam đầu tiên

    Các bức thư gắn với thời kỳ này cho thấy tiếp xúc bao gồm cả vấn đề chính trị, không chỉ giao thương. Các nhà sử học nghiên cứu kỹ văn bản vì tước hiệu và người nhận thư có thể cho biết mỗi bên hiểu quyền lực ra sao.

  3. 1604

    Hệ thống ấn son được thiết lập

    Lưu trữ Quốc gia Nhật Bản xác định năm 1604 là thời điểm hệ thống được thiết lập. Chính quyền cấp giấy phép cho thương nhân đi đến các điểm giao thương ở Đông Nam Á.

  4. 1604–1635

    Miền Trung Việt Nam là điểm đến riêng lẻ hàng đầu trong một thống kê giấy phép

    Một thống kê riêng ghi 87 giấy phép đến miền Trung Việt Nam, so với 56 giấy phép đến Philippines và Xiêm mỗi nơi, 44 đến Campuchia và 37 đến Tonkin. Đây là số giấy phép theo điểm đến, không cùng đơn vị với số tàu của Lưu trữ Quốc gia.

  5. Early 17th century

    Hội An phát triển thành cảng quốc tế

    Cảng kết nối hoạt động hàng hải với các tuyến sông và đường vào nội địa trong địa bàn các chúa Nguyễn. Cư dân Việt Nam và thương nhân khắp khu vực cùng tham gia vào kinh tế thành phố.

  6. 1604–1639

    Hai trang của Lưu trữ Quốc gia gọi số liệu giao thương với Việt Nam theo cách khác nhau

    Trang tiếng Anh của Lưu trữ Quốc gia mô tả 130 là số tàu buôn với Việt Nam, còn trang tiếng Nhật gọi đó là 130 chuyến đi tới Việt Nam. Hãy giữ nguyên đơn vị được nêu trên từng trang; cách diễn đạt không chứng minh rằng hai đơn vị có thể thay thế cho nhau.

  7. 1617

    Một chỉ thị của chúa Nguyễn yêu cầu mua đồng đỏ

    Lưu trữ Quốc gia mô tả chỉ thị mua đồng đỏ do tàu từ Phúc Kiến, Quảng Đông và Nhật Bản chở đến. Chỉ thị này nối nhu cầu địa phương ở Thuận Quảng với hoạt động giao thương đường biển.

  8. 1635

    Tàu Nhật bị cấm ra nước ngoài

    Mạc phủ Tokugawa cấm tàu Nhật thực hiện chuyến đi ra nước ngoài. Lưu trữ Quốc gia cho biết từ đó tàu ấn son ngừng hoạt động.

  9. After 1635

    Người Nhật tiếp tục ở lại Hội An

    Lưu trữ Quốc gia cho biết người Nhật tiếp tục sống ở thành phố trong vài thập kỷ sau lệnh cấm. Các chuyến tàu được cấp phép chấm dứt không khiến cộng đồng biến mất ngay.

  10. 1639

    Tàu Bồ Đào Nha bị cấm vào Nhật Bản

    Đây là biện pháp riêng của Tokugawa, khác với lệnh cấm người Nhật ra nước ngoài năm 1635. Phân biệt hai mốc thời gian giúp làm rõ diễn biến chính sách.

  11. 1679

    Một biên niên sử Việt Nam ghi chép về tàu được mô tả là tàu Nhật

    Lưu trữ Quốc gia đề cập một mục trong biên niên sử về tàu buôn ở miền Nam Việt Nam. Ghi chép này thuộc bối cảnh muộn hơn, không xóa bỏ lệnh hạn chế người Nhật rời Nhật trước đó.

Bản đồ

Chạm vào bản đồ để phóng to

  • Bản đồ các tuyến giao thương và cộng đồng người Nhật ở Đông Nam Á trong thế kỷ 16 và đầu thế kỷ 17.

    Các tuyến giao thương và cộng đồng người Nhật ở Đông Nam Á, từ thế kỷ 16 đến đầu thế kỷ 17.

    Thomas J. 09:43, 13 April 2007 (UTC), public domain, via Wikimedia Commons

Trong 5 phút: tàu ấn son và Việt Nam

Tàu ấn son là tàu buôn mang giấy phép giao thương chính thức của Nhật Bản đến các cảng khắp Đông Nam Á. Dấu son đỏ trên giấy phép thể hiện sự công nhận của chính quyền, nhưng tàu và hàng hóa thuộc về thương nhân, không phải một hạm đội do nhà nước sở hữu. Lưu trữ Quốc gia Nhật Bản cho biết từ 1604 đến 1639, có 350 tàu vượt biển đến Đông Nam Á. Trang tiếng Anh gọi 130 chiếc là tàu buôn với Việt Nam; trang tiếng Nhật mô tả 130 chuyến đi tới Việt Nam. Hai cách ghi này dùng đơn vị khác nhau, nên không thể xem chúng là cùng một phép đếm.

Hoạt động giao thương kết nối Nhật Bản với một khu vực có biên giới chính trị và tên gọi khác với ngày nay. Tư liệu đương thời dùng những tên như Annam, Cochinchina, Quinam và Tonkin cho các địa điểm hoặc bối cảnh chính trị khác nhau. Hội An, còn được tư liệu cũ gọi là Faifo, là một cảng lớn ở miền Trung Việt Nam, thuộc địa bàn của các chúa Nguyễn. Thương nhân Nhật sinh sống và làm việc tại đây cùng người Việt và thương nhân từ nhiều nơi ở châu Á, châu Âu. Một cộng đồng người Nhật hình thành bên trong cảng của người Việt; họ không cai trị thành phố.

Các chuyến đi là một phần của mạng lưới hàng hải rộng lớn. Bạc, đồng, lưu huỳnh và kiếm từ Nhật Bản được đưa xuống phía nam; lụa thô, vải lụa, bông và nhiều mặt hàng khác được trao đổi theo chiều ngược lại. Hàng hóa có thể qua tay nhiều người, vì vậy hoạt động này không chỉ là trao đổi trực tiếp giữa hai quốc gia hiện đại. Các nhà cai trị địa phương, cư dân cảng, thông dịch viên, thủy thủ và thương nhân đều góp phần quyết định hàng hóa lưu chuyển ra sao.

Bản đồ các tuyến giao thương và cộng đồng người Nhật ở Đông Nam Á trong thế kỷ 16 và đầu thế kỷ 17.
Các tuyến giao thương và cộng đồng người Nhật ở Đông Nam Á, từ thế kỷ 16 đến đầu thế kỷ 17. Thomas J. 09:43, 13 April 2007 (UTC), public domain, via Wikimedia Commons

Một thống kê riêng về 356 giấy phép trong giai đoạn 1604–1635 chia điểm đến theo khu vực: miền Trung Việt Nam xuất hiện 87 lần, Philippines và Xiêm mỗi nơi 56 lần, Campuchia 44 lần, còn Tonkin 37 lần. Đây là số giấy phép trong một giai đoạn khác, không cùng đơn vị với con số 130 của Lưu trữ Quốc gia. Theo thống kê này, miền Trung Việt Nam là điểm đến riêng lẻ xuất hiện nhiều nhất, cho thấy vì sao khu vực này giữ vị trí trung tâm trong câu chuyện.

Vì sao thương nhân Nhật đi về phía nam

Cuối thế kỷ 16, khi hoạt động buôn bán của người Nhật với nhà Minh bị hạn chế, thương nhân Nhật tìm đối tác ở vùng Đông Nam Á. Các cảng trong khu vực giúp họ tiếp cận hàng hóa, khách hàng và những tuyến đường nối tiếp. Chính quyền Nhật Bản, trong đó có Mạc phủ Tokugawa và các lãnh chúa phiên, cấp thư ấn son cho một số thương nhân được lựa chọn. Giấy phép xác nhận người buôn được chấp thuận, giúp phân biệt chuyến đi hợp lệ với buôn lậu hoặc cướp biển. Qua đó, chính quyền cũng gắn hoạt động của thương nhân với sự cho phép về mặt chính trị.

Giấy phép ấn son không bảo đảm tàu đi biển an toàn hay chuyến buôn có lãi. Thương nhân vẫn phải lo tàu, thủy thủ, vốn, quan hệ địa phương và tìm hiểu tình hình cảng vốn luôn thay đổi. Mỗi chuyến đi có rủi ro trên biển lẫn rủi ro kinh doanh: giá hàng có thể biến động, tàu có thể không tìm được người mua, còn quy định chính trị có thể đổi khác. Con dấu có ý nghĩa vì ghi nhận thẩm quyền cho phép, chứ không xóa bỏ những điều bất trắc.

Trong bài viết này, “Việt Nam” là cách gọi hiện đại cho tiện, nhưng có thể che khuất sự phân chia của thời kỳ đó. Họ Trịnh nắm quyền ở miền Bắc, còn các chúa Nguyễn cai quản miền Trung từ căn cứ quanh Huế. Biên giới Việt Nam ngày nay chưa tồn tại theo hình thức ấy. Cần hiểu những tên như Annam hay Cochinchina theo bối cảnh của từng văn bản; chúng không phải các tên thay thế cho một lãnh thổ bất biến. Bối cảnh khu vực này là một phần trong lịch sử các triều đại Việt Nam và thời Pháp thuộc.

Vị trí của Hội An góp phần đưa nơi đây thành một cảng nhộn nhịp. Cảng kết nối tàu thuyền với các tuyến sông và thị trường nội địa trong địa bàn của các chúa Nguyễn. Người Việt sinh sống và buôn bán tại đây đóng vai trò thiết yếu trong kinh tế và đời sống thành phố. Thương nhân Nhật, Hoa, Bồ Đào Nha và nhiều nơi khác cũng ghé qua hoặc định cư. Cảng quan trọng nhờ những mạng lưới đan xen này, chứ không phải do riêng một cộng đồng ngoại quốc tạo nên.

Nihonmachi, hay phố Nhật, là tên gọi chỉ cộng đồng cư trú và buôn bán của người Nhật trong một thành phố cảng lớn hơn. Không nên nhầm nơi này với một thuộc địa cai trị Hội An. Cư dân cần chỗ ở và kho hàng, người phiên dịch, đối tác hiểu hoạt động buôn bán địa phương và cách xây dựng lòng tin. Cuộc sống thương mại của họ phụ thuộc vào quan hệ với người Việt và thương nhân từ nơi khác. Khảo cổ học cùng nghiên cứu lịch sử địa phương cũng giúp đặt cộng đồng người Nhật vào lịch sử miền Trung Việt Nam, thay vì chỉ xem đây là một giai đoạn bành trướng của Nhật Bản.

Sự phân biệt ấy làm thay đổi cách ta nhìn câu chuyện. Lời kể của khách ghé thăm hay văn bản Nhật Bản có thể tập trung vào chuyến đi, thương nhân hoặc giấy phép. Nhưng một cảng không chỉ là điểm đến trên bản đồ. Đó còn là nơi cư dân chăm lo đường phố, bán vật dụng, thương lượng giá cả và thích nghi với người mới đến. Phố Nhật tồn tại bên trong xã hội rộng lớn hơn của Hội An, chịu tác động của địa bàn các chúa Nguyễn và công việc của người dân địa phương.

Giấy phép, tàu thuyền và quan hệ chính trị

Lưu trữ Quốc gia cho biết hệ thống ấn son được thiết lập năm 1604. Con dấu xác nhận chính thức cho chuyến đi buôn ở nước ngoài của thương nhân. Giấy phép gắn hoạt động giao thương với quyền lực chính trị, nhưng công việc hằng ngày vẫn do giới buôn đảm nhiệm: chủ tàu và thương nhân tổ chức tàu, thủy thủ vận hành tàu, còn người buôn tìm khách hàng. Giấy phép có thể có giá trị ở cảng nước ngoài vì xác nhận chuyến đi được công nhận, nhưng điều đó không có nghĩa mọi nhà cai trị địa phương đều chấp nhận mọi yêu sách mà không thương lượng.

Chính quyền Nhật Bản và Việt Nam cũng trao đổi thư từ. Lưu trữ Quốc gia giới thiệu bộ sưu tập gồm 34 bức thư giữa Mạc phủ Tokugawa và phía chúa Nguyễn ở Quảng Nam: 15 thư từ phía Tokugawa và 19 thư từ phía Nguyễn. Thư từ cho thấy giao thương là một phần của quan hệ ngoại giao, không chỉ là chuỗi giao dịch riêng lẻ. Chúng cũng nhắc ta rằng các bên trong khu vực có lợi ích và chiến lược riêng. Nghiên cứu năm 2019 của Takashi Hasuda và Hitoshi Yonetani xem xét tiếp xúc Nhật Bản–Việt Nam thời kỳ đầu qua các bức thư, đồng thời nhấn mạnh cần đọc cẩn thận ngôn từ và bối cảnh chính trị.

Một chỉ thị năm 1617 được cho là của Nguyễn Phúc Nguyên cho thấy cụ thể nhu cầu tại địa phương. Lưu trữ Quốc gia mô tả chỉ thị mua đồng đỏ chở trên tàu buôn từ Phúc Kiến, Quảng Đông và Nhật Bản, vì vùng Thuận Quảng không có mỏ đồng. Tư liệu này cho thấy không nên mô tả hoạt động giao thương như thể thương nhân Nhật chỉ bán những gì họ muốn. Nhu cầu của chính quyền và thị trường Việt Nam cũng ảnh hưởng đến giá trị của hàng hóa.

Hàng hóa tạo liên kết giữa nhiều địa điểm và con người. Bạc và kim loại Nhật Bản tham gia vào mạng lưới trao đổi khu vực, còn lụa và bông cũng được lưu chuyển. Một lô hàng có thể được bán tại chỗ hoặc tiếp tục đưa đi nơi khác. Thương nhân cảng phải thỏa thuận dù khác nhau về ngôn ngữ, đơn vị đo lường, tín dụng và tập quán chính trị. Công việc ấy cần nhiều hơn con tàu và con dấu: nó dựa vào quan hệ giữa người với người ở bến tàu và ngoài chợ.

Hình ảnh giúp ta hình dung con tàu, nhưng cũng có giới hạn. Một bức bình phong được vẽ vào đầu thế kỷ 17 mô tả tàu ấn son và thủy thủ. Đây là tư liệu về cách người đương thời thể hiện con tàu, không phải bản thiết kế kỹ thuật hay ghi chép về một chuyến đi cụ thể. Hình tàu trong bộ sưu tập Gaiban Shokan của Lưu trữ Quốc gia cũng có giá trị vì tranh ảnh còn lại về loại tàu này khá hiếm. Bộ sưu tập được hoàn thành năm 1818 từ các tư liệu trước đó, nên đây là một tuyển tập ra đời muộn chứ không phải hình ảnh đương thời chính xác như ảnh chụp.

Bản thân tàu thuyền kết hợp ảnh hưởng từ nhiều truyền thống hàng hải. Lưu trữ Quốc gia mô tả những đặc điểm được ghi nhận, gồm thân tàu kiểu thuyền mành Trung Hoa, đuôi và bánh lái kiểu phương Tây, cùng phần mũi kiểu Nhật. Sự đa dạng này nhắc ta không nên hình dung rằng mọi tàu được cấp phép đều có cùng một thiết kế. Tranh ảnh và văn bản còn sót lại chỉ cung cấp những mảnh ghép; cần hiểu mỗi tư liệu chỉ cho thấy điều gì nó thực sự có thể chứng minh.

Cầu Nhật Bản có mái che ở Hội An là một dấu tích khác gắn với cộng đồng này. Truyền thống địa phương liên hệ cây cầu với thương nhân Nhật; một ngôi chùa gắn ở một bên cầu. Cây cầu tồn tại lâu đời và ngày nay là địa danh gợi nhắc quá khứ Hội An, nhưng một công trình không thể đại diện cho toàn bộ lịch sử thành phố. Nên xem đây là một phần của đô thị hình thành từ đời sống người Việt cùng dòng người buôn bán và ghé thăm luôn thay đổi. Tìm hiểu thêm về cây cầu và cộng đồng người Nhật trước kia qua bài Cầu Nhật Bản ở Hội An và phố Nhật đã mất.

Các chuyến đi chấm dứt ra sao

Năm 1635, Mạc phủ Tokugawa cấm tàu Nhật ra nước ngoài và hạn chế người Nhật xuất ngoại. Lưu trữ Quốc gia cho biết từ đó tàu ấn son ngừng hoạt động. Lệnh này chấm dứt những chuyến tàu chính thức rời Nhật theo hệ thống trước đó, nhưng không lập tức xóa bỏ các quan hệ hay cộng đồng đã hình thành ở nước ngoài.

Không nên nhầm lệnh hạn chế năm 1635 với lệnh cấm tàu Bồ Đào Nha vào Nhật Bản năm 1639. Cả hai đều thuộc quá trình chính quyền Tokugawa điều chỉnh việc đi lại và giao thương với nước ngoài, nhưng là hai biện pháp riêng biệt. Mốc thời gian giúp phân biệt hai việc: lệnh đầu cấm tàu Nhật ra khơi, còn lệnh sau cấm tàu Bồ Đào Nha vào cảng Nhật.

Việc chấm dứt các chuyến tàu ấn son cũng không có nghĩa mọi mối liên hệ hàng hải biến mất ngay lập tức. Lưu trữ Quốc gia ghi nhận người Nhật tiếp tục sống ở Hội An trong vài thập kỷ sau lệnh cấm năm 1635. Cơ quan này cũng đề cập một mục trong biên niên sử Việt Nam ra đời sau đó, ghi lại năm 1679 các tàu buôn được mô tả là tàu Nhật ở miền Nam Việt Nam. Ghi chép muộn này thuộc bối cảnh riêng, không đảo ngược lệnh cấm người Nhật rời Nhật trước đó.

Chính sách và cộng đồng thay đổi theo những nhịp thời gian khác nhau. Mạc phủ có thể ngăn một loại chuyến đi được cấp phép, nhưng người sống ở nước ngoài đã có nhà cửa, gia đình và mối làm ăn. Cuộc sống của họ không nhất thiết chấm dứt khi Nhật Bản ban hành lệnh mới. Vì vậy, không thể giản lược lịch sử phố Nhật thành ngày bắt đầu và ngày bị cấm.

Những năm sau lệnh hạn chế cũng cho thấy cần thận trọng khi xem “bế quan” như một công tắc duy nhất có thể tắt mọi liên hệ. Chính quyền thay đổi những điều kiện để con người đi lại và giao thương. Hoạt động buôn bán trong khu vực vẫn tiếp tục qua các kênh và với những thành phần khác. Câu chuyện về tàu ấn son nói cụ thể về những chuyến tàu Nhật khởi hành có giấy phép và bối cảnh chính trị của chúng, chứ không khẳng định mọi trao đổi ở Đông Á đều dừng lại vào năm 1635 hay 1639.

Điểm cần nhớ khi làm bài thi

Khi làm bài về lịch sử Nhật Bản và thế giới, hãy liên hệ hệ thống cấp phép với mạng lưới giao thương. Chính quyền Nhật cấp giấy phép ấn son cho những thương nhân được lựa chọn; họ mang hàng như bạc và đồng đến các cảng Đông Nam Á. Hội An trở thành một cảng quốc tế trong địa bàn các chúa Nguyễn, nơi người Nhật sinh sống cùng người địa phương và thương nhân khác. Ý chính là mạng lưới kết hợp sự cho phép về chính trị, trao đổi thương mại và sự tham gia của cư dân địa phương.

Hãy gắn mỗi con số với đúng định nghĩa. Trang tiếng Anh của Lưu trữ Quốc gia mô tả 130 là số tàu buôn với Việt Nam từ 1604 đến 1639; trang tiếng Nhật mô tả 130 chuyến đi tới Việt Nam trong giai đoạn đó. Hai trang gọi đơn vị khác nhau, nên đừng đổi đơn vị này thành đơn vị kia. Một thống kê giấy phép riêng trong giai đoạn 1604–1635 ghi 87 giấy phép đến miền Trung Việt Nam, 56 giấy phép đến Philippines và Xiêm mỗi nơi, 44 đến Campuchia và 37 đến Tonkin. Đây là số giấy phép theo điểm đến trong một giai đoạn khác.

Đồng thời, cần phân biệt các mốc thời gian. Hệ thống ấn son được ghi nhận là thiết lập năm 1604. Năm 1635, Mạc phủ cấm tàu Nhật ra nước ngoài. Lệnh cấm tàu Bồ Đào Nha theo sau vào năm 1639. Nếu đề hỏi vì sao các chuyến tàu ấn son chấm dứt, mốc cần dùng là 1635, không phải 1639.

Cuối cùng, hãy thận trọng với địa danh thời kỳ đó. “Annam”, “Tonkin” và “Cochinchina” là tên gọi trong các tư liệu lịch sử, không phải lúc nào cũng khớp với biên giới hiện đại. Hãy xác định địa điểm được nhắc đến trong từng nguồn cụ thể. Hội An là một cảng lớn ở miền Trung, gắn với các chúa Nguyễn. Sự phân biệt này giúp giải thích vì sao trong thời kỳ ấy, “Việt Nam” chưa phải một điểm đến chính trị thống nhất.

Đọc tiếp

  • Các triều đại Việt Nam và thời Pháp thuộc cung cấp bối cảnh chính trị về địa bàn các chúa Nguyễn và vùng quanh Hội An.
  • Cầu Nhật Bản ở Hội An và phố Nhật đã mất tìm hiểu cộng đồng cảng qua địa danh nổi bật nhất của họ.
  • Công chúa Anio và Araki Sōtarō kể về một mối liên hệ cá nhân khác giữa thương nhân Nhật và Việt Nam thời các chúa Nguyễn.
  • Mạc phủ Tokugawa dành cho học sinh lịch sử thế giới giải thích chính quyền từng cấp phép cho các chuyến đi rồi hạn chế chúng.

Quân đội và đơn vị

  • Chi tiết bức bình phong đầu thế kỷ 17, mô tả tàu ấn son và thủy thủ. Tác phẩm

    Thương nhân Nhật Bản

    Bức bình phong vẽ tàu ấn son

    Một bức bình phong đầu thế kỷ 17 mô tả tàu ấn son cùng thủy thủ Nhật Bản và Bồ Đào Nha. Đây là tư liệu hình ảnh đương thời về cách hoạt động hàng hải được thể hiện, chứ không ghi lại một chuyến đi cụ thể.

    Unknown Japanese artist, public domain, via Wikimedia Commons

  • Tranh năm 1634 mô tả tàu ấn son Nhật Bản với buồm vuông và buồm tam giác. (minh họa) Tác phẩm Minh họa

    Thương nhân Nhật Bản

    Tàu ấn son của Suetsugu

    Bức tranh năm 1634, sao lại từ một tấm biển cúng dâng cho tàu của Suetsugu ở Nagasaki, mô tả tàu ấn son với hệ thống buồm hỗn hợp và đại bác.

    Illustration after Unknown author, public domain · Ảnh gốc

  • Bản vẽ lưu trữ của Nhật Bản mô tả tàu buôn đi từ Nagasaki đến Annam. Tác phẩm

    Thương mại Nhật Bản

    Tàu hướng đến Annam

    Một bức vẽ trong bộ sưu tập Gaiban Shokan mô tả tàu buôn đi từ Nagasaki đến Annam. Bộ sưu tập được hoàn thành năm 1818 từ các tác phẩm trước đó, nên đây là tư liệu ra đời muộn chứ không phải hình ảnh đương thời thế kỷ 17.

    Unknown, compiled by Kondo Seisai (1771 - 1829), archived at National Archives of Japan, public domain, via Wikimedia Commons

  • Cầu Nhật Bản có mái che ở Hội An, Việt Nam, được chụp năm 2012. (minh họa) Công trình Minh họa

    Cộng đồng người Nhật ở Hội An

    Cầu Nhật Bản có mái che ở Hội An

    Tranh minh họa dựa trên ảnh chụp Cầu Nhật Bản có mái che ở Hội An, một địa danh gắn với cộng đồng người Nhật trong lịch sử thành phố.

    Illustration after David McKelvey from Brisbane, Australia, CC BY 2.0 · Ảnh gốc

Câu hỏi thường gặp

Tàu ấn son là gì?

Đó là tàu buôn mang giấy phép chính thức do chính quyền Nhật Bản cấp, có đóng dấu son đỏ. Giấy phép xác nhận một chuyến đi được công nhận; nó không biến con tàu thành tài sản của chính quyền.

Vì sao tàu Nhật đi đến Việt Nam?

Các cảng Việt Nam kết nối với thị trường rộng lớn trong khu vực, còn miền Trung có những đầu mối giao thương quan trọng. Thương nhân tìm khách hàng và hàng hóa; nhu cầu địa phương cũng định hình loại hàng được trao đổi.

Hội An có phải là thuộc địa của Nhật Bản không?

Không. Hội An là cảng của người Việt trong địa bàn các chúa Nguyễn. Thương nhân Nhật lập cộng đồng cư trú và buôn bán tại đây cùng cư dân Việt Nam và thương nhân từ nơi khác.

Nên hiểu thế nào về con số 130 của Lưu trữ Quốc gia?

Trang tiếng Anh gọi 130 là số tàu buôn với Việt Nam từ 1604 đến 1639; trang tiếng Nhật gọi đó là 130 chuyến đi tới Việt Nam. Hãy giữ nguyên cách gọi trên từng trang. Một thống kê riêng trong giai đoạn 1604–1635 đếm giấy phép theo điểm đến, trong đó có 87 giấy phép đến miền Trung Việt Nam.

Điều gì chấm dứt các chuyến tàu ấn son?

Năm 1635, Mạc phủ Tokugawa cấm tàu Nhật ra nước ngoài. Lệnh cấm tàu Bồ Đào Nha vào Nhật Bản năm 1639 là một biện pháp khác.

Kiểm tra mức độ hiểu bài

Chọn một đáp án cho mỗi câu để xem bạn đúng hay sai.

  1. Giấy phép ấn son thể hiện điều gì?

  2. Cảng nào trở thành trung tâm giao thương lớn của người Nhật ở miền Trung Việt Nam?

  3. Cần chú ý phân biệt điều gì khi so sánh hai số liệu giao thương?

  4. Mạc phủ cấm điều gì vào năm 1635?

  5. Vì sao không nên xem 1635 và 1639 là cùng một sự kiện?

Thêm về Việt Nam: các triều đại và thời Pháp thuộc (1428–1945)

Xem toàn bộ chủ đề →
Chia sẻ:

Về Tác Giả

Alex Ng
Alex Ng

Kỹ sư phần mềm & Nhà văn

Kỹ sư phần mềm với niềm đam mê chuyển đổi ý tưởng phức tạp thành hiểu biết thực tiễn. Viết về tài chính, đầu tư, khởi nghiệp và công nghệ.

Đọc thêm →

Đọc tiếp

Khám phá chủ đề: Việt Nam: các triều đại và thời Pháp thuộc (1428–1945)

Bài Viết

Tóm tắt sách