0% • còn 9 phút

Chiến tranh biên giới Việt–Trung (1979)

Tháng 10 30, 2026
Trung Quốc tiến công miền Bắc Việt Nam vào tháng 2 năm 1979, sau nhiều năm quan hệ hai nước xấu đi. Việc Việt Nam can thiệp vào Campuchia và ký hiệp ước với Liên Xô khiến khủng hoảng thêm căng thẳng. Chiến dịch chỉ kéo dài vài tuần, nhưng những tàn phá và kết quả của nó đã ảnh hưởng đến quan hệ biên giới trong nhiều năm.

Thuộc chủ đề: Chiến tranh Việt Nam (1955–1975): nguyên nhân, diễn biến và bên chiến thắng

Chiến tranh biên giới Việt–Trung (1979)

Thông tin chính

Thời gian
17 tháng 2–16 tháng 3 năm 1979; Trung Quốc tuyên bố rút quân ngày 5 tháng 3.
Địa điểm
Miền Bắc Việt Nam, dọc biên giới với Trung Quốc.
Các bên
Trung Quốc và Việt Nam.
Điểm nóng khu vực trực tiếp
Việt Nam tiến quân vào Campuchia và lật đổ chính quyền Khơ-me Đỏ được Trung Quốc hậu thuẫn.
Kết quả
Quân Trung Quốc rút lui; cả hai chính phủ đều tuyên bố thành công.
Quân số ban đầu của Trung Quốc
Ước tính từ khoảng 150.000 đến 220.000 quân.

Dòng thời gian

Chạm vào một mốc để xem chi tiết. Dùng phím mũi tên để di chuyển.

  1. 1978-11-03

    Việt Nam và Liên Xô ký hiệp ước

    Hai nước ký Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác, chính thức hóa quan hệ gần gũi. Trung Quốc nhìn mối quan hệ này trong bối cảnh cạnh tranh rộng hơn với Liên Xô.

  2. 1978-12-25

    Việt Nam tiến quân vào Campuchia

    Việt Nam bắt đầu cuộc tiến công toàn diện sau những trận giao tranh kéo dài với Khơ-me Đỏ. Trung Quốc ủng hộ chính quyền Khơ-me Đỏ, khiến Campuchia trở thành trọng tâm trong tranh chấp Việt–Trung.

  3. 1979-01

    Đặng Tiểu Bình thăm Hoa Kỳ

    Trong chuyến thăm, Đặng nói với Tổng thống Carter rằng Trung Quốc dự định hành động để đáp trả việc Việt Nam tiến quân vào Campuchia. Lời cảnh báo ngoại giao được đưa ra vài tuần trước chiến dịch biên giới.

  4. 1979-02-17

    Quân Trung Quốc tiến công miền Bắc Việt Nam

    Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc vượt biên giới theo nhiều hướng. Ước tính quân số ban đầu dao động từ khoảng 150.000 đến 220.000 quân.

  5. 1979-02-17 to 1979-02-25

    Giao tranh lan dọc biên giới

    Quân Trung Quốc tiến về các thị trấn biên giới và tuyến giao thông tại những khu vực gồm Cao Bằng, Lào Cai và Đồng Đăng. Quân chính quy Việt Nam, lực lượng địa phương và dân quân chống trả trên địa hình hiểm trở.

  6. 1979-02-26 to 1979-03-05

    Giao tranh quanh Lạng Sơn trở nên ác liệt

    Lạng Sơn và các tuyến đường ở khu vực phía tây trở thành trọng điểm trong giai đoạn sau của chiến dịch. Quân Trung Quốc chiếm được thành phố, nhưng Việt Nam không rút khỏi Campuchia.

  7. 1979-03-05

    Trung Quốc tuyên bố rút quân

    Bắc Kinh nói chiến dịch trừng phạt đã đạt mục tiêu và tuyên bố quân đội sẽ rời đi. Tuyên bố này không có nghĩa việc rút quân đã hoàn tất.

  8. 1979-03-16

    Quân Trung Quốc hoàn tất rút lui

    Mặt tiền một tòa nhà ở Lạng Sơn có dấu vết hư hại được cho là do Chiến tranh biên giới Việt–Trung năm 1979, chụp năm 2019.
    Adam Jones from Kelowna, BC, Canada, CC BY-SA 2.0, via Wikimedia Commons

    Đến ngày này, quân Trung Quốc đã rút khỏi lãnh thổ Việt Nam. Việt Nam vẫn ở Campuchia, và cả hai chính phủ đều mô tả kết quả là thành công.

  9. 1979–1991

    Căng thẳng biên giới và đối đầu ngoại giao tiếp diễn

    Cuộc xâm lược chính đã kết thúc, nhưng căng thẳng và đụng độ còn tiếp diễn trong những năm sau đó. Trung Quốc và Việt Nam bình thường hóa quan hệ ngoại giao năm 1991.

Bản đồ

Chạm vào bản đồ để phóng to

  • Bản đồ Chiến tranh biên giới Việt–Trung năm 1979.

    Bản đồ chiến dịch Chiến tranh biên giới Việt–Trung năm 1979.

    Axuanwei, CC BY-SA 3.0, via Wikimedia Commons

  • Bản đồ chiến tranh biên giới Việt–Trung năm 1979.

    Bản đồ chiến tranh biên giới Việt–Trung năm 1979.

    Paris ( thảo luận ), public domain, via Wikimedia Commons

Trong năm phút: Chiến tranh biên giới Việt–Trung là gì?

Chiến tranh biên giới Việt–Trung là cuộc tiến công quy mô lớn của Trung Quốc vào miền Bắc Việt Nam từ ngày 17 tháng 2 đến ngày 16 tháng 3 năm 1979. Quân Trung Quốc vượt biên giới, tiến về một số trung tâm tỉnh lỵ và thị trấn, rồi rút lui. Việt Nam vẫn ở lại Campuchia, còn Trung Quốc không chiếm đóng lãnh thổ Việt Nam lâu dài. Bắc Kinh gọi chiến dịch là hành động trừng phạt đã đạt mục tiêu. Hà Nội xem việc quân Trung Quốc rút lui là bằng chứng Việt Nam đã chống trả cuộc xâm lược. Hai chính phủ đánh giá kết quả dựa trên những mục tiêu khác nhau.

Cuộc chiến bắt nguồn từ nhiều bất đồng chồng chéo. Trung Quốc và Việt Nam tranh chấp biên giới, đồng thời bất đồng về cách đối xử và việc người gốc Hoa rời khỏi Việt Nam. Hai chính phủ cũng ủng hộ các phe đối địch trong cuộc xung đột đang lan rộng ở Campuchia. Quan hệ ngày càng gần gũi giữa Việt Nam và Liên Xô khiến khủng hoảng mang thêm chiều kích Chiến tranh Lạnh. Đây là chiến dịch nhằm gây tổn thất và gửi đi thông điệp chính trị, chứ không phải một nỗ lực thành công nhằm chinh phục Việt Nam hay thay thế chính phủ nước này.

  • Thời gian: Từ ngày 17 tháng 2 đến ngày 16 tháng 3 năm 1979; Trung Quốc tuyên bố rút quân vào ngày 5 tháng 3.
  • Địa điểm: Miền Bắc Việt Nam, dọc biên giới với Trung Quốc.
  • Các bên: Trung Quốc và Việt Nam.
  • Điểm nóng khu vực: Việt Nam tiến quân vào Campuchia và lật đổ đồng minh Khơ-me Đỏ của Trung Quốc.
  • Quân số ban đầu của Trung Quốc: Ước tính từ khoảng 150.000 đến 220.000 quân.
  • Kết quả: Quân Trung Quốc rút lui; cả hai chính phủ đều tuyên bố thành công.

Chiến dịch bắt đầu ở nhiều khu vực dọc biên giới, với các hướng tiến về Cao Bằng, Lào Cai và Lạng Sơn. Quân chính quy Việt Nam, lực lượng địa phương và dân quân chống trả. Trung Quốc tuyên bố rút quân ngày 5 tháng 3, nhưng đến ngày 16 tháng 3 quân đội nước này mới hoàn tất việc rút lui.

Bản đồ cho thấy chiến dịch không phải một cuộc hành quân duy nhất hướng về Hà Nội. Để hiểu bối cảnh rộng hơn của cuộc chiến trước đó ở Việt Nam, hãy đọc Giải thích về Chiến tranh Việt Nam. Bài Việt Nam tiến quân vào Campuchia kể về cuộc khủng hoảng khu vực trở thành điểm nóng trực tiếp.

Bản đồ Chiến tranh biên giới Việt–Trung năm 1979.
Bản đồ chiến dịch Chiến tranh biên giới Việt–Trung năm 1979. Axuanwei, CC BY-SA 3.0, via Wikimedia Commons
Bản đồ chiến tranh biên giới Việt–Trung năm 1979.
Bản đồ chiến tranh biên giới Việt–Trung năm 1979. Paris ( thảo luận ), public domain, via Wikimedia Commons

Vì sao Trung Quốc tấn công Việt Nam?

Không có một nguyên nhân duy nhất. Biên giới đã là điểm căng thẳng trong nhiều năm, với các tranh chấp lãnh thổ và cáo buộc về những vụ việc dọc biên giới. Quan hệ còn xấu đi vì việc người gốc Hoa rời khỏi Việt Nam và cách đối xử với họ. Những vấn đề này làm gia tăng sự ngờ vực, còn xung đột ở Campuchia và cuộc cạnh tranh giữa Trung Quốc với Liên Xô định hình thời điểm và bối cảnh chính trị của chiến dịch.

Điểm nóng khu vực trực tiếp nhất là Campuchia. Việt Nam và Khơ-me Đỏ đã giao tranh dọc biên giới Campuchia. Ngày 25 tháng 12 năm 1978, Việt Nam bắt đầu cuộc tiến công toàn diện vào Campuchia. Quân đội Việt Nam lật đổ Khơ-me Đỏ và ủng hộ một chính phủ thân Hà Nội. Trung Quốc từng hậu thuẫn chính quyền Khơ-me Đỏ, nên xem sự can thiệp của Việt Nam là đòn giáng mạnh vào đồng minh và là dấu hiệu Việt Nam đang mở rộng ảnh hưởng trong khu vực.

Việt Nam mô tả hành động của mình là phản ứng trước các cuộc tấn công của Khơ-me Đỏ và là yêu cầu cấp thiết về an ninh. Người dân Campuchia đã phải chịu cảnh khốn cùng dưới chế độ Khơ-me Đỏ; cuộc tiến công và xung đột tiếp diễn sau đó lại gây thêm đau khổ. Không thể chỉ xem chiến tranh biên giới là cuộc tranh chấp giữa Bắc Kinh và Hà Nội: dân thường Campuchia cũng bị cuốn vào những sự kiện góp phần châm ngòi cho chiến tranh.

Mối liên hệ với Liên Xô khiến tình hình thêm phức tạp. Ngày 3 tháng 11 năm 1978, Việt Nam và Liên Xô ký Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác. Trung Quốc và Liên Xô là đối thủ gay gắt, nên Bắc Kinh xem quan hệ ngày càng gần gũi giữa Việt Nam với Moskva là yếu tố có liên quan đến cán cân quyền lực ở Đông Nam Á. Hiệp ước không có nghĩa Liên Xô sẽ tự động tham chiến để bảo vệ Việt Nam, và Moskva không can thiệp quân sự vào chiến dịch biên giới. Dù vậy, các nhà lãnh đạo Trung Quốc vẫn phải tính đến phản ứng có thể có của Liên Xô.

Trong chuyến thăm Hoa Kỳ vào tháng 1 năm 1979, lãnh đạo Trung Quốc Đặng Tiểu Bình nói với Tổng thống Jimmy Carter rằng Trung Quốc dự định hành động để đáp trả việc Việt Nam tiến quân vào Campuchia. Lời cảnh báo được đưa ra chỉ vài tuần trước cuộc tấn công. Trung Quốc gọi chiến dịch là hành động trừng phạt có giới hạn, nhằm dạy cho Việt Nam một bài học. Đó là lý do Bắc Kinh công bố; trên thực tế, quân Trung Quốc vẫn vượt vào lãnh thổ Việt Nam. Xung đột biên giới, chiến tranh ở Campuchia, quan hệ Việt–Xô và mục tiêu khu vực của Trung Quốc đều đan xen.

Chiến dịch diễn ra như thế nào?

Ngày 17 tháng 2, quân Trung Quốc vượt biên giới từ Quảng Tây ở phía đông và Vân Nam ở phía tây. Các ước tính được công bố về quân số ban đầu dao động từ khoảng 150.000 đến 220.000 quân. Cuộc tấn công lan rộng dọc một đoạn dài của biên giới phía bắc, chứ không chỉ theo một con đường hướng về thủ đô. Các đơn vị Trung Quốc tiến về thị trấn biên giới, tuyến giao thông và trung tâm tỉnh lỵ, trong đó có những khu vực quanh Lạng Sơn, Lào Cai và Cao Bằng.

Bản đồ chiến dịch cho thấy nhiều hướng tiến qua vùng núi, thung lũng và mạng lưới đường sá hạn chế. Các đơn vị đi theo những tuyến riêng phải phối hợp và tự bảo đảm tiếp tế trên địa hình khó khăn. Một thị trấn có thể quan trọng vì nằm trên con đường hoặc lối đi qua núi, chứ không chỉ vì quy mô của nó. Bản đồ thể hiện hướng tiến quân, nhưng không cho thấy sức ép giao tranh đối với người dân địa phương hay những khó khăn thực tế của từng đơn vị.

Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc đông hơn và có nhiều pháo binh, nhưng vấp phải sự kháng cự trên đường tiến quân. Dãy núi, đường hẹp và các khu dân cư được phòng thủ khiến việc di chuyển và phối hợp khó khăn. Không phải toàn bộ lực lượng chính quy giàu kinh nghiệm của Việt Nam đều đóng ở miền Bắc; nhiều đơn vị đang hoạt động tại Campuchia. Lực lượng địa phương và dân quân tham gia phòng thủ, còn các đơn vị Việt Nam được điều đến những khu vực bị đe dọa. Quân Trung Quốc đối đầu với lực lượng phòng thủ có mức độ huấn luyện và trang bị khác nhau, chứ không phải một tuyến phòng thủ đồng nhất.

Giao tranh quanh Lạng Sơn trở nên đặc biệt ác liệt vào giai đoạn sau. Thành phố nằm trên một tuyến đường quan trọng ở khu vực biên giới phía đông. Sau nhiều đợt giao tranh, quân Trung Quốc chiếm được thành phố, tạo ra một kết quả quân sự cụ thể để Bắc Kinh nêu bật. Nhưng chiếm Lạng Sơn không lật đổ được chính phủ Việt Nam hay chấm dứt năng lực quân sự của nước này. Hà Nội không rút khỏi Campuchia. Chiến dịch phá hủy các cộng đồng và cơ sở hạ tầng trên đường tiến quân, đồng thời cả hai bên đều chịu tổn thất quân sự.

Ngày 5 tháng 3, Trung Quốc tuyên bố quân đội sẽ rút lui và nói chiến dịch trừng phạt đã đạt mục tiêu. Tuyên bố này không có nghĩa mọi đơn vị Trung Quốc đã vượt trở lại biên giới ngay lúc đó. Việc rút quân cần thời gian, và giao tranh cùng sự tàn phá vẫn tiếp diễn trong lúc quân đội rút lui. Đến ngày 16 tháng 3, quân Trung Quốc đã trở về bên kia biên giới. Muốn hiểu đúng giai đoạn cuối của chiến dịch, cần phân biệt ngày tuyên bố rút quân với ngày hoàn tất việc rút quân.

Bên nào thắng Chiến tranh biên giới Việt–Trung?

Trung Quốc có thể viện dẫn việc chiếm các thị trấn, gây thiệt hại cho miền Bắc Việt Nam và chứng minh rằng nước này sẵn sàng dùng vũ lực. Bắc Kinh nói họ đã hoàn thành một chiến dịch có giới hạn và đưa quân trở về. Nếu xét hẹp theo tiêu chí Trung Quốc có thể mở cuộc xâm nhập và gây tổn thất cho đối phương, chiến dịch đã đem lại kết quả rõ rệt. Nhưng Trung Quốc không buộc được Việt Nam rút khỏi Campuchia, không phá hủy lực lượng vũ trang Việt Nam và không giành quyền kiểm soát lâu dài lãnh thổ Việt Nam.

Việt Nam có thể chỉ ra rằng chính phủ vẫn tồn tại, quân đội vẫn hiện diện ở Campuchia và quân Trung Quốc đã rút lui. Hà Nội mô tả kết quả là đã chống trả thành công một cuộc xâm lược. Tuy vậy, Việt Nam không ngăn được cuộc tấn công hay thiệt hại đối với các thị trấn và cơ sở hạ tầng miền Bắc. Những tổn thất mà binh sĩ và người dân phải gánh chịu vẫn là một phần của kết quả, bất kể chấp nhận cách diễn giải chiến thắng của chính phủ nào.

Vậy ai thắng? Câu trả lời tùy thuộc vào tiêu chí đánh giá thành công. Trung Quốc gây thiệt hại và chứng minh có thể tổ chức một chiến dịch quy mô lớn. Việt Nam ngăn Trung Quốc đạt mục tiêu rộng hơn là buộc Hà Nội thay đổi chính sách khu vực. Không bên nào đạt được mọi điều mình mong muốn, và cả hai đều dùng thời điểm chiến dịch kết thúc để củng cố lập trường chính trị và ngoại giao. Một câu trả lời tốt trong bài thi sẽ giải thích các tiêu chí thành công khác nhau, thay vì đơn giản nêu tên một bên thắng cuộc.

Cũng cần phân biệt kết quả trên chiến trường với kết quả chính trị. Chiếm được một thành phố là thành quả quân sự cụ thể, nhưng điều đó không tự động làm thay đổi chính sách của một chính phủ khác. Ngược lại, quân đội rút lui cũng không chứng minh đối phương đã đạt được mọi mục tiêu. Chiến dịch gây thiệt hại cho vùng biên giới phía bắc Việt Nam, trong khi việc Việt Nam tiếp tục hiện diện ở Campuchia cho thấy Trung Quốc không buộc Hà Nội đổi hướng. Những sự kiện này lý giải vì sao cả hai chính phủ đều có thể tuyên bố chiến thắng và viện dẫn những kết quả khác nhau.

Vì sao căng thẳng tiếp diễn sau khi quân Trung Quốc rút lui?

Việc rút quân chấm dứt cuộc xâm lược chính, chứ không chấm dứt thái độ thù địch. Căng thẳng biên giới kéo dài, và hai nước còn xảy ra các cuộc đụng độ trong những năm sau đó. Việt Nam tiếp tục can dự đầy tốn kém ở Campuchia, còn Trung Quốc duy trì sức ép dọc biên giới phía bắc. Những sự kiện sau này thuộc lịch sử lâu dài hơn của xung đột Việt–Trung; không nên xem chúng như thể chiến dịch tháng 2 và tháng 3 vẫn tiếp diễn nguyên vẹn trong nhiều năm.

Hậu quả vật chất của một chiến dịch ngắn có thể kéo dài lâu hơn thời gian giao tranh. Nhà cửa và các công trình giao thông bị phá hủy tiếp tục ảnh hưởng đến cộng đồng sau khi quân đội rời đi. Bức ảnh dưới đây chụp một tòa nhà ở Lạng Sơn năm 2019, với hư hại được cho là do chiến tranh năm 1979 gây ra. Chiến dịch có thể kết thúc vào một ngày cụ thể, nhưng dấu vết vật chất của nó vẫn còn.

Mặt tiền một tòa nhà ở Lạng Sơn có dấu vết hư hại được cho là do Chiến tranh biên giới Việt–Trung năm 1979, chụp năm 2019.
Tòa nhà ở Lạng Sơn có dấu vết hư hại được cho là do Chiến tranh biên giới Việt–Trung năm 1979, chụp năm 2019. Adam Jones from Kelowna, BC, Canada, CC BY-SA 2.0, via Wikimedia Commons

Trung Quốc và Việt Nam bình thường hóa quan hệ ngoại giao năm 1991, sau nhiều năm căng thẳng và đụng độ. Bình thường hóa không có nghĩa những lợi ích đối địch hay ký ức về xung đột biến mất. Đây là quyết định khôi phục quan hệ chính thức và tìm cách quản lý bất đồng qua các kênh khác.

Cuộc chiến quan trọng hơn nhiều so với thời gian diễn ra ngắn ngủi vì nó nối liền lịch sử Việt Nam, Campuchia, Trung Quốc và Liên Xô. Chỉ nhìn vào cuộc xâm lược biên giới sẽ che khuất vai trò của giao tranh ở Campuchia trong việc định hình quan hệ khu vực, cũng như ảnh hưởng của cạnh tranh thời Chiến tranh Lạnh. Chiến lược của các quốc gia không thể diễn tả trọn vẹn trải nghiệm của người dân. Với cư dân vùng biên, sự tàn phá và cảnh phải rời bỏ nhà cửa không phải điều trừu tượng trong cuộc đấu giữa các cường quốc.

Đề thi thường hỏi gì?

Với câu hỏi lịch sử thế giới hoặc dạng AP, hãy liên hệ Chiến tranh biên giới Việt–Trung với Chiến tranh Đông Dương lần thứ ba và rạn nứt Trung–Xô. Có thể tóm tắt chuỗi nguyên nhân như sau: quan hệ Trung Quốc–Việt Nam xấu đi; Việt Nam tiến quân vào Campuchia và lật đổ đồng minh Khơ-me Đỏ của Trung Quốc; hiệp ước giữa Việt Nam và Liên Xô khiến Trung Quốc lo ngại hơn; Trung Quốc mở chiến dịch trừng phạt như đã tuyên bố; lực lượng Việt Nam chống trả; quân Trung Quốc rút lui mà không buộc Việt Nam rời Campuchia.

Hãy ghi rõ từng mốc thời gian. Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác Việt–Xô được ký ngày 3 tháng 11 năm 1978. Cuộc tiến công toàn diện của Việt Nam vào Campuchia bắt đầu ngày 25 tháng 12 năm 1978. Trung Quốc tiến công Việt Nam ngày 17 tháng 2 năm 1979. Trung Quốc tuyên bố rút quân ngày 5 tháng 3, và hoàn tất rút quân vào ngày 16 tháng 3.

Nếu đề hỏi bên nào thắng, hãy giải thích các tiêu chí thành công khác nhau. Trung Quốc chiếm những thị trấn biên giới quan trọng và gây thiệt hại lớn. Việt Nam chống trả cuộc xâm lược, tiếp tục ở Campuchia và chứng kiến quân Trung Quốc rút lui. Các chủ đề liên quan gồm Việt Nam thống nhất và Đổi Mới.

Đọc tiếp

Giải thích về Chiến tranh Việt Nam đặt cuộc xung đột vào bối cảnh các cuộc chiến trước đó ở Việt Nam và giai đoạn hậu chiến. Việt Nam tiến quân vào Campuchia kể về cuộc khủng hoảng khu vực trở thành điểm nóng trực tiếp. Việt Nam thống nhất năm 1976 giải thích nhà nước mà Việt Nam tìm cách bảo vệ, còn Đổi Mới nói về những cải cách kinh tế sau này.

Quân đội và đơn vị

  • Bộ binh

    Trung Quốc

    Bộ binh Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc

    Lực lượng bộ binh Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc vượt biên giới ngày 17 tháng 2 năm 1979 và tiến vào miền Bắc Việt Nam theo nhiều hướng.

  • Bộ binh

    Việt Nam

    Bộ binh Quân đội nhân dân Việt Nam

    Quân chính quy Việt Nam, lực lượng địa phương và dân quân phòng thủ biên giới phía bắc trong cuộc tiến công của Trung Quốc.

  • Tranh minh họa Đặng Tiểu Bình cùng Châu Văn Trung và các thành viên của Chương trình Giao lưu Mỹ–Trung tại Bắc Kinh năm 1977. Chỉ huy Minh họa

    Trung Quốc

    Đặng Tiểu Bình

    Bức ảnh năm 1977 ghi lại Đặng Tiểu Bình cùng Châu Văn Trung và các thành viên của Chương trình Giao lưu Mỹ–Trung tại Bắc Kinh. Đặng là lãnh đạo cấp cao của Trung Quốc khi chiến tranh bắt đầu.

    Illustration after Sumin Chou (On behalf of US-China Arts Exchange), CC BY-SA 4.0; this illustration CC BY-SA 4.0 · Ảnh gốc

  • Tranh minh họa chân dung Lê Duẩn năm 1978. Chỉ huy Minh họa

    Việt Nam

    Lê Duẩn

    Chân dung nhà lãnh đạo Việt Nam Lê Duẩn năm 1978. Ông là lãnh đạo đảng cao nhất của Việt Nam khi Trung Quốc tiến công năm 1979.

    Illustration after Unknown author, public domain · Ảnh gốc

Câu hỏi thường gặp

Chiến tranh biên giới Việt–Trung là gì?

Đó là cuộc tiến công của Trung Quốc vào miền Bắc Việt Nam từ ngày 17 tháng 2 đến ngày 16 tháng 3 năm 1979. Căng thẳng biên giới, tranh chấp về Campuchia và quan hệ gần gũi giữa Việt Nam với Liên Xô là bối cảnh rộng hơn.

Vì sao Trung Quốc tiến công Việt Nam năm 1979?

Trung Quốc mô tả cuộc tấn công là phản ứng trước việc Việt Nam tiến quân vào Campuchia và những bất đồng khác. Chiến dịch còn chịu ảnh hưởng của quan hệ Việt–Xô, căng thẳng biên giới và chiến lược khu vực của Trung Quốc.

Chiến tranh biên giới Việt–Trung năm 1979 kết thúc khi nào?

Cuộc tiến công bắt đầu ngày 17 tháng 2 và quân Trung Quốc đã rút lui vào ngày 16 tháng 3 năm 1979. Trung Quốc tuyên bố rút quân ngày 5 tháng 3, trước khi việc rút quân hoàn tất.

Bên nào thắng Chiến tranh biên giới Việt–Trung?

Không có câu trả lời đơn giản. Trung Quốc chiếm những thị trấn biên giới quan trọng và gây thiệt hại lớn, trong khi Việt Nam vẫn ở Campuchia và quân Trung Quốc rút lui. Hai chính phủ đánh giá thành công dựa trên những mục tiêu khác nhau.

Có bao nhiêu quân tham chiến?

Ước tính quân số ban đầu của Trung Quốc dao động từ khoảng 150.000 đến 220.000 quân. Khoảng ước tính này là cách tóm lược quy mô chiến dịch phù hợp nhất.

Kiểm tra mức độ hiểu bài

Chọn một đáp án cho mỗi câu để xem bạn đúng hay sai.

  1. Quân Trung Quốc bắt đầu tiến công miền Bắc Việt Nam khi nào?

  2. Sự kiện khu vực nào là điểm nóng trực tiếp dẫn đến cuộc tấn công của Trung Quốc?

  3. Trung Quốc tuyên bố điều gì vào ngày 5 tháng 3 năm 1979?

  4. Vì sao bên thắng cuộc trong chiến tranh còn gây tranh cãi?

  5. Nước nào ký Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác với Việt Nam ngay trước chiến tranh?

Thêm về Chiến tranh Đông Dương và Chiến tranh Việt Nam (1945–1991)

Xem toàn bộ chủ đề →
Chia sẻ:

Về Tác Giả

Alex Ng
Alex Ng

Kỹ sư phần mềm & Nhà văn

Kỹ sư phần mềm với niềm đam mê chuyển đổi ý tưởng phức tạp thành hiểu biết thực tiễn. Viết về tài chính, đầu tư, khởi nghiệp và công nghệ.

Đọc thêm →

Đọc tiếp

Khám phá chủ đề: Chiến tranh Đông Dương và Chiến tranh Việt Nam (1945–1991)

Bài Viết

Tóm tắt sách