Chiến dịch Điện Biên Phủ diễn ra từ ngày 13 tháng 3 đến ngày 7 tháng 5 năm 1954 tại một thung lũng ở Tây Bắc Việt Nam. Quân Việt Minh do Võ Nguyên Giáp chỉ huy bao vây tập đoàn cứ điểm của Liên hiệp Pháp và buộc đối phương đầu hàng sau 56 ngày. Thất bại này góp phần thúc đẩy giải pháp Genève năm 1954 và đẩy nhanh sự kết thúc ách cai trị của Pháp ở Đông Dương. Các hiệp định Genève ngày 20 đến 21 tháng 7 năm 1954 quy định việc chấm dứt chiến sự, nhưng lệnh ngừng bắn có hiệu lực theo từng khu vực: ngày 27 tháng 7 ở miền Bắc Việt Nam, ngày 1 tháng 8 ở miền Trung Việt Nam, ngày 6 tháng 8 ở Lào, ngày 7 tháng 8 ở Campuchia và ngày 11 tháng 8 ở miền Nam Việt Nam. Để hiểu bối cảnh rộng hơn, xem bài tổng quan về Chiến tranh Việt Nam.

Điện Biên Phủ trong 5 phút
Pháp chủ trương giữ một thung lũng xa xôi ở Tây Bắc Việt Nam, cách xa các tuyến chính của mình. Ngày 20 tháng 11 năm 1953, bộ chỉ huy Pháp ra lệnh chiếm địa điểm này; lính dù đổ bộ trong chiến dịch mang tên Castor. Kế hoạch là kéo Việt Minh vào một trận đánh quy ước mà pháo binh và không quân Pháp có thể quyết định kết quả. Việt Minh chọn cách khác: bao vây căn cứ, kéo pháo lên những ngọn đồi phía trên và từng bước đào hào tiến về phía các vị trí của Pháp.
Cuộc tấn công đầu tiên bắt đầu vào cuối buổi chiều ngày 13 tháng 3 năm 1954, nhằm vào Béatrice, một cứ điểm trên cao nhìn xuống con đường. Cứ điểm thất thủ chỉ sau vài giờ; các vị trí vòng ngoài lần lượt bị đánh chiếm. Tiếp tế đường không không đáp ứng được nhu cầu của quân đồn trú, còn pháo Pháp không thể dập tắt pháo đối phương trên cao điểm. Ngày 7 tháng 5, sau khi các tuyến phòng thủ cuối cùng bị đánh chiếm, bộ chỉ huy Pháp đầu hàng và chỉ huy tập đoàn cứ điểm, đại tá Christian de Castries, bị bắt.
Trước hết, hãy nhìn địa hình. Căn cứ nằm dưới lòng thung lũng, còn những ngọn đồi xung quanh do Việt Minh kiểm soát. Bên giữ cao điểm có thể quan sát và bắn phá căn cứ.
Ba vấn đề giải thích phần lớn kết quả trận đánh. Bên giữ cao điểm có thể pháo kích xuống lòng thung lũng. Một lực lượng phụ thuộc vào tiếp tế đường không chỉ vững chừng nào sân bay còn hoạt động. Và một căn cứ phòng ngự có ít không gian cơ động khó có thể phá vòng vây. Cả ba vấn đề ấy cùng xuất hiện tại Điện Biên Phủ.
Các bước ngoặt chính:
- Ngày 13 tháng 3: cuộc tấn công đầu tiên vào Béatrice.
- Đến ngày 17 tháng 3: phần lớn các cứ điểm phía bắc đã thất thủ.
- Đêm 1 đến 2 tháng 5: Éliane 1, Dominique 3 và Huguette 5 bị đánh chiếm.
- Ngày 7 tháng 5: quân đồn trú đầu hàng.
Vì sao Pháp chọn thung lũng?
Henri Navarre nhận quyền chỉ huy quân Pháp ở Đông Dương vào tháng 5 năm 1953. Ông đối mặt với một đối thủ không chịu giao chiến theo cách Pháp mong muốn và muốn buộc Việt Minh đánh một trận quyết định trên địa bàn do mình chọn. Cuối năm 1952, quân Pháp đã chiến đấu tại Nà Sản, một tập đoàn cứ điểm khác chỉ có thể tiếp tế bằng đường không. Navarre dự định dùng căn cứ trong thung lũng để dụ đối phương ra nơi trống trải, nơi pháo binh và máy bay Pháp có thể gây thiệt hại.
Thung lũng nằm xa các tuyến của Pháp. Mọi thứ quân đồn trú cần đều phải đưa vào bằng đường không hoặc theo một con đường bộ. Dù vậy, Navarre vẫn tiến hành kế hoạch. Quyết định chiếm địa điểm được đưa ra ngày 20 tháng 11 năm 1953 và việc đào công sự bắt đầu chỉ ít ngày sau đó.
Những ai tham chiến tại Điện Biên Phủ?
Lực lượng Pháp gồm nhiều thành phần. Nòng cốt là các tiểu đoàn bộ binh và lính dù Pháp cùng quân thuộc địa. Binh lính Việt Nam và người Thái phục vụ trong quân đội Pháp cũng giữ các vị trí phòng thủ. Bộ Quân lực Pháp ước tính lực lượng bị bao vây có từ 11.000 đến 15.000 người. Chỉ huy của họ là đại tá Christian de Castries.
Việt Minh là lực lượng của phong trào giành độc lập do Hồ Chí Minh lãnh đạo. Lực lượng chính quy là Quân đội Nhân dân Việt Nam; khi trận đánh bắt đầu, lực lượng này có hàng chục nghìn quân chính quy. Võ Nguyên Giáp chỉ huy theo một kế hoạch lấy bao vây làm trọng tâm. Theo Bộ Quân lực Pháp, từ đầu năm 1954, hàng nghìn dân công Việt Nam vận chuyển vũ khí, vật tư và pháo hạng nặng. Nhiều người là dân thường. Một số thồ hàng bằng xe đạp trên các đường núi; nỗ lực tiếp tế ấy giúp duy trì cuộc bao vây lâu dài.
Thung lũng và các cứ điểm
Tập đoàn cứ điểm gồm một hệ thống vị trí phòng ngự trên lòng thung lũng và các ngọn đồi xung quanh. Pháp đặt tên phụ nữ cho từng cứ điểm: Béatrice, Gabrielle, Anne-Marie, Huguette, Isabelle, Éliane và Dominique. Béatrice, phía Việt Nam gọi là Him Lam, nằm trên cao, nhìn xuống con đường từ Tuần Giáo. Gabrielle và Anne-Marie giữ khu vực phía bắc thung lũng. Huguette bảo vệ sân bay. Isabelle là cứ điểm cô lập nhất, còn Éliane và Dominique chiếm các ngọn đồi và sống núi.

Mỗi cứ điểm có hầm, hàng rào dây thép và một lực lượng đồn trú nhỏ, nhưng các vị trí dựa vào nhau để được pháo binh yểm trợ. Khi một cứ điểm vòng ngoài thất thủ, các khẩu pháo bảo vệ vòng trong mất vị trí quan sát và một phần sự che chở. Vì vậy, việc mất một ngọn đồi có thể nhanh chóng ảnh hưởng đến cả tập đoàn cứ điểm.
Đợt tấn công đầu tiên và các cứ điểm phía bắc
Việt Minh mở màn trận đánh ngày 13 tháng 3 năm 1954 bằng một đợt pháo kích bắt đầu vào cuối buổi chiều. Mục tiêu đầu tiên là Béatrice, thất thủ chỉ vài giờ sau khi cuộc tiến công bắt đầu.


Gabrielle và Anne-Marie ở phía bắc thất thủ trong vài ngày tiếp theo. Đến ngày 17 tháng 3, phần lớn cụm cứ điểm phía bắc đã bị đánh chiếm. Khi khu vực này mất đi, Việt Minh có thể quan sát xuống lòng thung lũng, còn Pháp mất phần lớn vành đai phòng thủ dự kiến.
Chiến hào, pháo binh và sân bay
Kế hoạch ban đầu của Võ Nguyên Giáp là đánh nhanh. Sau đó, ông và các chỉ huy chọn cách tiến công chậm hơn, thận trọng hơn. Việt Minh đưa pháo lên đồi rồi đào hào và đường hầm tiến dần về phía các vị trí của Pháp. Đến tháng 4, chiến tranh chiến hào và việc đào hào áp sát đã diễn ra.
Việc đào hào chậm và nguy hiểm. Mỗi mét hào đào dưới hỏa lực đều phải trả giá, nhưng phương pháp này duy trì sức ép lên quân đồn trú mà không cần tiến công trên địa hình trống trải. Sự kiên nhẫn đó là điểm cốt lõi trong kế hoạch của Võ Nguyên Giáp.
Việt Minh tháo rời pháo dã chiến và pháo phòng không, vận chuyển qua núi rồi lắp lại trên các ngọn đồi. Hỏa lực phòng không khiến sân bay quá nguy hiểm đối với phần lớn máy bay vận tải muốn hạ cánh.
Pháp có một số ít xe tăng, trong đó có xe tăng nhẹ M24 Chaffee được tháo rời, chở bằng máy bay đến rồi lắp lại trong căn cứ. Pháo hạng nặng nhất của Pháp là lựu pháo 155 mm. Hỏa lực của chúng không dập tắt được các khẩu pháo trên đồi, và riêng pháo binh không thể quyết định trận đánh.
Tiếp tế đường không là đường sống của Pháp, nhưng không theo kịp nhu cầu của quân đồn trú. Máy bay vận tải thả lương thực, đạn dược, thuốc men và đưa một số thương binh ra ngoài. Hàng thả dù thường rơi phân tán, còn việc hạ cánh ngày càng nguy hiểm. Cuộc bao vây càng kéo dài, quân đồn trú càng phụ thuộc vào đường băng nằm trong tầm bắn của đối phương.
Tháng 4 và đầu tháng 5: các cao điểm đổi chủ
Quân Pháp không bỏ các ngọn đồi mà không giao chiến. Cuối tháng 3, Việt Minh chiếm Dominique và Éliane 1; những tuần sau đó, Pháp tổ chức phản kích. Hai bên mất rồi giành lại đất trên cùng những sống núi.
Trong tháng 4, thêm nhiều cứ điểm thất thủ. Mỗi vị trí mất đi khiến phòng tuyến Pháp ngắn lại và đưa lực lượng tiến công đến gần sân bay hơn.
Đêm 1 đến 2 tháng 5, Việt Minh chiếm Éliane 1, Dominique 3 và Huguette 5. Nhật ký quân đội Pháp đêm đó và một bức điện ngoại giao Mỹ gửi từ Sài Gòn ngày 2 tháng 5 đều ghi nhận các vị trí này thất thủ. Vòng phòng thủ bên trong thu hẹp, quân đồn trú có ít không gian cơ động hơn.
Những ngày cuối và cuộc đầu hàng
Hội nghị Genève khai mạc ngày 26 tháng 4 năm 1954. Các nhà ngoại giao từ nhiều nước họp để bàn về Triều Tiên và từ ngày 8 tháng 5 bàn về Đông Dương. Trong lúc các đoàn đàm phán, chiến sự tại thung lũng vẫn tiếp diễn.
Đợt tấn công cuối cùng diễn ra ngày 7 tháng 5. Các tuyến phòng thủ cuối cùng của Pháp bị đánh chiếm trong ngày hôm đó và bộ chỉ huy Pháp đầu hàng. Đại tá de Castries bị bắt. Cuộc bao vây kéo dài 56 ngày.
Tổn thất và tù binh
Cả hai bên chịu tổn thất nặng nề trong giao tranh. Khi quân đồn trú đầu hàng ngày 7 tháng 5, binh lính của họ trở thành tù binh của Việt Minh.
Điều kiện giam giữ khắc nghiệt. Bộ Quân lực Pháp ghi nhận nhiều tù binh Pháp do Việt Minh giam giữ đã chết trong thời gian bị giam; phần lớn những người sống sót được trả tự do vào mùa hè năm 1954, trong tình trạng bệnh tật và suy kiệt.
Genève và sự chia cắt Việt Nam
Sự sụp đổ của tập đoàn cứ điểm tăng thêm thế mạnh cho Việt Minh tại Genève. Các hiệp định đề ngày 20 đến 21 tháng 7 năm 1954 đặt ra giới tuyến quân sự tạm thời tại vĩ tuyến 17. Quân Pháp sẽ rút về phía nam, quân Việt Minh tập kết ra phía bắc trong khi chờ cuộc tổng tuyển cử dự kiến năm 1956. Lào và Campuchia sẽ giữ trung lập.
Giới tuyến được dự định là tạm thời, nhưng trở thành ranh giới giữa hai chính thể đối địch và về sau là chiến tuyến của Chiến tranh Việt Nam. Cuộc tổng tuyển cử năm 1956 đã không diễn ra.
Mỹ từng cân nhắc can thiệp bằng không quân để cứu quân đồn trú, nhưng chỉ hành động trong một liên minh rộng hơn. Anh và các đồng minh từ chối tham gia cứu viện. Mỹ không tán thành Tuyên bố cuối cùng không có chữ ký của hội nghị; nước này chỉ tuyên bố ghi nhận các hiệp định và sẽ không dùng vũ lực để phá vỡ chúng. Quân Pháp phải chiến đấu trong vòng vây mà không có sự trợ giúp bên ngoài như họ mong đợi.
Vì sao Pháp thất bại?
Phần lớn các bản tường thuật chỉ ra một số nguyên nhân liên quan với nhau. Việt Minh giữ các cao điểm quanh thung lũng, cho phép pháo binh bắn tới nhiều vị trí của Pháp. Pháo phản kích của Pháp không dập tắt được những khẩu pháo đó. Hỏa lực phòng không uy hiếp sân bay tiếp tế cho quân đồn trú, khiến việc tiếp tế phải dựa vào thả dù và không thể bù đủ những gì đã mất. Viện binh chỉ có thể đến bằng đường không, trong khi đường băng nằm dưới hỏa lực.
Những quyết định trong hoàn cảnh áp lực cũng góp phần dẫn đến thất bại. Navarre đã đưa một lực lượng lớn vào thung lũng khó phòng thủ và khó tiếp tế. Trận đánh cũng cho thấy một kế hoạch có thể hợp lý về nguyên tắc nhưng thất bại khi thực hiện. Một trận đánh quy ước có vẻ hợp lý trên giấy, nhưng phụ thuộc vào việc pháo binh và không quân Pháp giành được các cao điểm; họ đã không làm được. Khi cuộc bao vây bắt đầu, khu vực do quân đồn trú kiểm soát ngày càng thu hẹp.
Trong khi đó, Võ Nguyên Giáp kiên trì với kế hoạch. Ông chấp nhận tiến chậm, đào hào áp sát và duy trì sức ép. Các nhà sử học thường nhấn mạnh hậu cần: một cuộc bao vây cần lương thực, nước, đạn pháo và vật tư y tế để tiếp tục. Việt Minh vận chuyển tiếp tế qua núi bằng sức người và xe đạp, còn Pháp đưa hàng đến bằng đường không. Cuối cùng, bên có thể duy trì lương thực cho quân và đạn cho pháo đã làm chủ thung lũng.
Những điểm thường gặp trong bài kiểm tra
Trong các khóa học lịch sử thế giới, trận đánh thường được xem là bước ngoặt dẫn đến sự kết thúc ách cai trị thuộc địa của Pháp ở Đông Dương và là một phần của quá trình phi thực dân hóa rộng lớn hơn. Một câu trả lời tốt giải thích nguyên nhân, gồm kế hoạch của Navarre, việc chọn thung lũng và hệ thống cứ điểm; bước ngoặt, gồm cuộc bao vây, pháo binh và sân bay; cùng hệ quả, gồm các hiệp định Genève, vĩ tuyến 17 và con đường dẫn đến Chiến tranh Việt Nam. Ngày tháng và địa điểm quan trọng, nhưng mối liên hệ giữa nguyên nhân và kết quả còn quan trọng hơn.
Cũng nên biết mỗi thông tin đến từ đâu. Sử liệu chính thức của Việt Nam, hồ sơ quân sự Pháp và điện ngoại giao Mỹ mô tả cùng những sự kiện từ các góc nhìn khác nhau. Một câu trả lời tốt có thể nêu loại nguồn đằng sau một nhận định, chẳng hạn nhật ký quân đội Pháp, điện ngoại giao Mỹ hoặc lịch sử chính thức của Việt Nam.
Đọc tiếp
- Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất (1946–1954): cuộc chiến dẫn đến trận đánh đã phát triển như thế nào từ năm 1946.
- Hiệp định Genève (1954) và vĩ tuyến 17: thỏa thuận năm 1954 quy định những gì và vì sao giới tuyến có ý nghĩa trong hai thập kỷ tiếp theo.
- Võ Nguyên Giáp: Vị tướng của Điện Biên Phủ: quá trình lập kế hoạch của chỉ huy Việt Minh, từ phương án đánh nhanh đến cuộc bao vây.