Nhật Bản và Chiến tranh Việt Nam trong 5 phút
Mối liên hệ giữa Nhật Bản và Chiến tranh Việt Nam thể hiện qua các căn cứ quân sự, hợp đồng kinh doanh và tranh luận trong xã hội. Chính phủ Nhật ủng hộ đồng minh Mỹ, trong khi Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản không chiến đấu ở Việt Nam. Sự phân biệt này rất quan trọng: một nước có thể góp phần vào chiến tranh mà không đưa quân trực tiếp tham chiến.
Okinawa giữ vai trò trung tâm trong sự hỗ trợ đó. Nằm dưới quyền quản lý của Mỹ đến năm 1972, quần đảo này có các căn cứ cho máy bay Mỹ xuất phát thực hiện nhiệm vụ ném bom. Ở những nơi khác tại Nhật Bản, các cơ sở của Mỹ cũng giúp duy trì hoạt động quân sự. Doanh nghiệp Nhật hưởng lợi từ các đơn hàng liên quan đến chiến tranh; sự gia tăng nhu cầu này được gọi là thời kỳ bùng nổ đơn hàng đặc biệt do Chiến tranh Việt Nam.
Những mối liên hệ ấy gây tranh cãi. Các nhà hoạt động phản chiến, trong đó có nhóm công dân Beheiren, phản đối chiến sự và sự liên đới của Nhật Bản. Để hiểu vì sao cuộc chiến tác động đến Nhật Bản theo nhiều cách như vậy, hãy bắt đầu với bối cảnh rộng hơn của lịch sử Chiến tranh Việt Nam.
Vì sao Nhật Bản liên quan đến cuộc chiến?
Sau Thế chiến thứ hai, Nhật Bản và Mỹ xây dựng quan hệ an ninh cho phép lực lượng Mỹ sử dụng các cơ sở tại Nhật. Trong Chiến tranh Lạnh, các nhà lãnh đạo Nhật coi liên minh này là nền tảng của an ninh quốc gia. Khi Mỹ tăng cường can dự vào Việt Nam, liên minh ấy đã gắn Nhật Bản với một cuộc xung đột diễn ra xa bờ biển nước mình.
Việc ủng hộ Mỹ không có nghĩa là Nhật Bản tham chiến với tư cách một bên trực tiếp chiến đấu. Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản không được triển khai tới Việt Nam để chiến đấu. Dù vậy, lực lượng Mỹ dựa vào các cơ sở và dịch vụ tại Nhật, còn chính phủ Nhật phải đối mặt với những câu hỏi chính trị về cách sử dụng các cơ sở đó. Phân biệt giữa trực tiếp chiến đấu và hỗ trợ là điều cần thiết để hiểu giai đoạn này.
Hiệp ước an ninh tạo ra một khuôn khổ, nhưng việc áp dụng vẫn là vấn đề nhạy cảm về chính trị. Câu hỏi không chỉ là có căn cứ Mỹ hay không, mà còn là căn cứ ấy được dùng như thế nào, ai cho phép sử dụng và ai phải gánh chịu hậu quả. Những vấn đề này đặc biệt gay gắt ở Okinawa, nơi chính quyền ra quyết định và cộng đồng sống bên cạnh căn cứ không có quyền lực ngang nhau.
Cuộc chiến cũng cho thấy sự khác biệt giữa các vùng của Nhật Bản. Trước khi Okinawa được trao trả, chính phủ Nhật không quản lý quần đảo này như phần còn lại của đất nước. Chính quyền Mỹ nắm quyền quản lý, còn cư dân sống cùng sự hiện diện quân sự đặc biệt lớn. Nếu chỉ nhìn vào các quyết định ở Tokyo, ta sẽ bỏ qua phần lớn trải nghiệm của người dân trong thời chiến.
Okinawa và các căn cứ
Vị trí địa lý và những cơ sở quân sự lớn của Mỹ khiến Okinawa trở thành căn cứ quan trọng phục vụ cuộc chiến. Máy bay ném bom B-52 xuất phát từ căn cứ không quân Kadena để thực hiện nhiệm vụ trên lãnh thổ Việt Nam. Máy bay, nhân lực và hàng tiếp tế đi qua quần đảo đã gắn các cộng đồng ở Okinawa với chiến sự. Bài viết về các cuộc ném bom miền Bắc Việt Nam phân tích chiến dịch không kích; hệ thống căn cứ cho thấy cách các hoạt động này được duy trì từ xa chiến trường.
Với cư dân, căn cứ còn là một người hàng xóm. Tiếng ồn máy bay và nguy cơ tai nạn ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày. Nhiều người Okinawa phản đối việc đất đai của họ được dùng cho mục đích quân sự; yêu cầu trao trả quần đảo cho Nhật Bản gắn với hy vọng giảm gánh nặng từ các căn cứ. Người Okinawa không có cùng một quan điểm, nhưng mong muốn có tiếng nói lớn hơn về tương lai quần đảo là một động lực chính trị mạnh mẽ.
Năm 1969, Thủ tướng Satō Eisaku và Tổng thống Richard Nixon thỏa thuận trao trả Okinawa vào năm 1972. Ngày 15 tháng 5 năm 1972, quyền quản lý được chuyển lại cho Nhật Bản. Việc trao trả thay đổi khuôn khổ pháp lý và chính trị nhưng không chấm dứt sự hiện diện quân sự của Mỹ. Các căn cứ Mỹ vẫn tồn tại, nay theo những thỏa thuận áp dụng cho lực lượng Mỹ tại Nhật Bản. Trao trả quyền quản lý và dỡ bỏ căn cứ là hai vấn đề riêng biệt.
Sự bùng nổ đơn hàng thời chiến
Mua sắm thời chiến là các đơn đặt hàng hóa và dịch vụ liên quan đến hoạt động quân sự của Mỹ. Doanh nghiệp Nhật cung cấp hàng hóa và thực hiện những công việc như sửa chữa tàu. Các đơn hàng này mang lại doanh thu và việc làm cho doanh nghiệp cũng như cộng đồng có liên hệ với hệ thống tiếp vận quân sự Mỹ. Thuật ngữ tiếng Nhật Betonamu tokuju, nghĩa là đơn hàng đặc biệt do Chiến tranh Việt Nam, dùng để chỉ nhu cầu này.
Một đơn hàng liên quan đến chiến tranh có thể đi qua nhiều khâu. Một con tàu cần sửa chữa đòi hỏi bến tàu, vật liệu và công nhân; tiền trả cho công việc ấy có thể đến tay doanh nghiệp và người lao động. Theo dõi chuỗi này giúp giải thích vì sao một cuộc xung đột ở nước ngoài lại xuất hiện trong đời sống kinh tế địa phương. Nó cũng cho thấy không thể đo tác động của chiến tranh chỉ bằng cách đếm số binh sĩ một nước đưa ra nước ngoài.
Cần dùng từ “bùng nổ” một cách thận trọng. Một doanh nghiệp có thể hưởng lợi từ hợp đồng sửa chữa ngay cả khi người dân ở nơi khác phản đối chiến tranh. Dù đơn hàng thời chiến hỗ trợ một số ngành kinh tế, giai đoạn tăng trưởng cao của Nhật Bản có nhiều nguyên nhân, trong đó có đầu tư và xuất khẩu. Sự bùng nổ đơn hàng do Chiến tranh Việt Nam là một mối liên hệ giữa chiến tranh và hoạt động kinh tế, chứ không giải thích toàn bộ sự thịnh vượng của Nhật Bản.
Cũng cần phân biệt việc nhận đơn hàng với trực tiếp chiến đấu. Một công ty cung cấp dịch vụ có thể thu lợi từ chiến tranh dù chính phủ Nhật không đưa quân tới chiến đấu. Sự tách biệt ấy khiến cuộc tranh luận về đạo đức và chính trị thêm gay gắt: những người phản đối đặt câu hỏi liệu lợi ích kinh tế và hỗ trợ quân sự có khiến Nhật Bản liên đới với cuộc xung đột hay không.
Phong trào phản chiến và Beheiren
Năm 1965, các nhà văn và những công dân khác thành lập nhóm Beheiren, tên viết tắt của Liên minh Công dân vì Hòa bình ở Việt Nam. Nhà văn Oda Makoto là một trong những người tham gia nổi bật. Các thành viên tổ chức biểu tình và hội họp; một số nhà hoạt động giúp đỡ binh sĩ Mỹ đào ngũ. Phong trào tạo cơ hội để người dân phản đối chiến tranh và đặt câu hỏi về mối liên hệ của Nhật Bản với cuộc chiến.
Beheiren không đại diện cho toàn bộ phong trào phản chiến. Sinh viên, các tổ chức lao động và nhiều công dân khác cũng xuống đường, thường với mục tiêu và phương pháp chính trị khác nhau. Không phải mọi người Nhật đều phản đối lập trường của chính phủ. Xem xét những khác biệt này giúp hiểu rõ cuộc tranh luận hơn là coi Nhật Bản chỉ có một tiếng nói. Bài viết riêng về Beheiren và Oda Makoto tìm hiểu sâu hơn phong trào công dân này.
Sự phản đối không xóa bỏ các mối liên hệ kinh tế và chiến lược khiến các căn cứ tiếp tục có vai trò. Tuy nhiên, nó khiến những mối liên hệ ấy trở nên rõ ràng trong đời sống công cộng. Các cuộc tuần hành và hoạt động giúp người đào ngũ đặt ra câu hỏi về cách một cuộc chiến ở nước ngoài phụ thuộc vào những quyết định và hành động trong nước.
Cùng một sự việc có thể được nhìn nhận rất khác tùy theo vị trí của mỗi người. Một quan chức có thể nhấn mạnh liên minh, một chủ doanh nghiệp chú ý đến giá trị đơn hàng, còn một cư dân quan tâm đến tác động hằng ngày của sân bay gần nhà. Một nhà hoạt động có thể hỏi liệu việc tạo điều kiện cho chiến dịch quân sự có phù hợp với đòi hỏi hòa bình hay không. Những góc nhìn này không phủ định lẫn nhau; chúng phản ánh các mặt khác nhau của cùng một mối quan hệ.
Những điểm thường gặp trong bài thi
Khi học lịch sử Nhật Bản, hãy gắn ba thuật ngữ với ba dạng quan hệ khác nhau: Okinawa và các căn cứ Mỹ với hoạt động quân sự; đơn hàng đặc biệt do Chiến tranh Việt Nam với kinh tế; và Beheiren với sự phản đối của người dân. Sau đó đặt việc trao trả Okinawa năm 1972 vào bối cảnh: quyền quản lý của Nhật Bản được khôi phục, trong khi các căn cứ Mỹ vẫn tồn tại.
Một câu trả lời tốt cũng phân biệt sự ủng hộ của Nhật Bản dành cho Mỹ với việc Lực lượng Phòng vệ trực tiếp tham chiến. Tránh coi các đơn hàng đặc biệt là nguyên nhân duy nhất của tăng trưởng kinh tế cao hoặc cho rằng mọi người Okinawa và mọi cư dân phần còn lại của Nhật Bản đều có cùng quan điểm. Mối quan hệ giữa chiến tranh và Nhật Bản đồng thời mang tính chính trị, kinh tế và xã hội.
Khi trả lời bài thi, hãy bắt đầu từ sự leo thang của cuộc chiến, rồi giải thích những con đường khiến nó tác động tới Nhật Bản. Dùng việc trao trả quyền quản lý năm 1972 làm bước ngoặt, và kết thúc bằng việc các căn cứ vẫn tiếp tục hiện diện. Cách sắp xếp này nối các mốc thời gian với nguyên nhân và hệ quả thay vì để chúng đứng riêng lẻ.
Đọc tiếp
Beheiren và Oda Makoto tìm hiểu những con người và phương pháp của phong trào phản chiến do công dân Nhật Bản tổ chức.
Các cuộc ném bom miền Bắc Việt Nam giải thích chiến dịch không kích trong cuộc chiến rộng lớn hơn được hệ thống căn cứ hỗ trợ.
Việt và Đức kể một câu chuyện về con người diễn ra sau đó, kết nối Việt Nam và Nhật Bản.